Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Rupee Mauritius hôm nay
Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Rupee Mauritius hiển thị giá trị hiện tại của Paʻanga Tonga được định giá bằng Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại TOP sang MUR
Cập nhật
1
TOP
=
19.83739822
MUR
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 TOP = ₨19.83739822 MUR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MUR = T$0.05040984 TOP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₨19.83739822
Hiện tại
₨19.83739822
Cao nhất
₨19.83739822
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Rupee Mauritius
Theo dõi xu hướng tỷ giá TOP sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TOP/MUR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TOP sang MUR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
19.83739822 MUR
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 MUR
0.00%
7 ngày qua
-0.322986 MUR
-1.60%
30 ngày qua
+0.000531 MUR
1 năm qua
+0.954423 MUR
+5.05%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
77/100
Thấp nhất
18.6950252 Hôm nay
19.83739822 Cao nhất
20.18721664
18.6950252 Hôm nay
19.83739822 Cao nhất
20.18721664
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.35%
Tháng 11
-0.16%
Tháng 12
+0.39%
Tháng 1
+1.92%
Tháng 2
-0.43%
Tháng 3
-1.14%
Tháng 4
+2.14%
Tháng 5
-1.64%
Tháng 6
-0.29%
Tháng 7
-0.48%
Tháng 8
+1.49%
Tháng 9
-0.07%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TOP/MUR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TOP sang MUR.
918 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 19.6666329 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · TOP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
19.6666329 MUR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
19.31366928
–
21.01533298
MUR
Năm ổn định
+0.21%
2025
Tỷ giá trung bình
19.09699662 MUR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
18.2874853
–
19.8239473
MUR
Năm ổn định
-1.86%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
19.6184842 MUR
Vị trí: 92/100
Biên độ hàng năm
18.82118634
–
20.18721664
MUR
TOP tăng giá
+3.23%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.