Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Leu Romania hôm nay

Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Leu Romania hiển thị giá trị hiện tại của Rufiyaa Maldives được định giá bằng Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MVR sang RON

Cập nhật
Rufiyaa Maldives 1 MVR = Leu Romania 0.3092091 RON
+0.49% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất lei0.30770199 Hiện tại lei0.3092091 Cao nhất lei0.3092091
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Leu Romania

Theo dõi xu hướng tỷ giá MVR sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MVR/RON

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MVR sang RON.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.3092091 RON
2026-11-08
24 giờ qua
+0.001507 RON
+0.49%
7 ngày qua
-0.000428 RON
-0.14%
30 ngày qua
+0.000195 RON
+0.06%
1 năm qua
+0.000195 RON
+0.06%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
46/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.30742085
Hôm nay
0.3092091
Cao nhất
0.31127942
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.20%
Tháng 10
-0.12%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MVR/RON trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MVR sang RON.

16 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.30920317 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.30920317 RON
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.30742085 – 0.31127942 RON
Năm ổn định +0.06%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MVR0.3092 RON
5 MVR1.546 RON
10 MVR3.0921 RON
25 MVR7.7302 RON
50 MVR15.4605 RON
100 MVR30.92 RON
500 MVR154.6 RON
1,000 MVR309.21 RON
5,000 MVR1546.05 RON
10,000 MVR3092.09 RON

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (RON → MVR)

Số tiềnTỷ giá
1 RON3.234057 MVR
5 RON16.170287 MVR
10 RON32.340575 MVR
25 RON80.851437 MVR
50 RON161.702873 MVR
100 RON323.41 MVR
500 RON1617.03 MVR
1,000 RON3234.06 MVR
5,000 RON16170.29 MVR
10,000 RON32340.57 MVR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 MVR = 3.21255 RON-0.12%
2026-10-311 MVR = 3.2154 RON+0.09%
2026-11-011 MVR = 3.22959 RON+0.44%
2026-11-021 MVR = 3.23021 RON+0.02%
2026-11-031 MVR = 3.23153 RON+0.04%
2026-11-041 MVR = 3.24305 RON+0.36%
2026-11-051 MVR = 3.24048 RON-0.08%
2026-11-061 MVR = 3.25287 RON+0.38%
2026-11-071 MVR = 3.2499 RON-0.09%
2026-11-081 MVR = 3.23406 RON-0.49%