Tỷ giá Leu Romania sang Rufiyaa Maldives hôm nay

Tỷ giá Leu Romania sang Rufiyaa Maldives hiển thị giá trị hiện tại của Leu Romania được định giá bằng Rufiyaa Maldives. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại RON sang MVR

Cập nhật
Leu Romania 1 RON = Rufiyaa Maldives 3.23152841 MVR
+0.04% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Rf3.23021061 Hiện tại Rf3.23152841 Cao nhất Rf3.23152841
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Rufiyaa Maldives

Theo dõi xu hướng tỷ giá RON sang MVR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RON/MVR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RON sang MVR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.23152841 MVR
2026-11-03
24 giờ qua
+0.001318 MVR
+0.04%
7 ngày qua
-0.000375 MVR
-0.01%
30 ngày qua
-0.004571 MVR
-0.14%
1 năm qua
-0.004571 MVR
-0.14%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
81/100
Biên độ cao
Thấp nhất
3.2125478
Hôm nay
3.23152841
Cao nhất
3.23609938
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.20%
Tháng 10
+0.04%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RON/MVR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RON sang MVR.

11 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 3.23177883 MVR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.23177883 MVR
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
3.2125478 – 3.23609938 MVR
Năm ổn định -0.14%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 RON3.2315 MVR
5 RON16.1576 MVR
10 RON32.3153 MVR
25 RON80.7882 MVR
50 RON161.5764 MVR
100 RON323.15 MVR
500 RON1615.76 MVR
1,000 RON3231.53 MVR
5,000 RON16157.64 MVR
10,000 RON32315.28 MVR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MVR → RON)

Số tiềnTỷ giá
1 MVR0.309451 RON
5 MVR1.547255 RON
10 MVR3.094511 RON
25 MVR7.736277 RON
50 MVR15.472555 RON
100 MVR30.95 RON
500 MVR154.73 RON
1,000 MVR309.45 RON
5,000 MVR1547.26 RON
10,000 MVR3094.51 RON

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 RON = 0.30942 MVR--
2026-10-271 RON = 0.30942 MVR+0%
2026-10-281 RON = 0.30916 MVR-0.08%
2026-10-291 RON = 0.3109 MVR+0.56%
2026-10-301 RON = 0.31128 MVR+0.12%
2026-10-311 RON = 0.311 MVR-0.09%
2026-11-011 RON = 0.30964 MVR-0.44%
2026-11-021 RON = 0.30958 MVR-0.02%
2026-11-031 RON = 0.30945 MVR-0.04%