Tỷ giá Metical Mozambique sang Leu Romania hôm nay

Tỷ giá Metical Mozambique sang Leu Romania hiển thị giá trị hiện tại của Metical Mozambique được định giá bằng Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MZN sang RON

Cập nhật
Metical Mozambique 1 MZN = Leu Romania 0.07474823 RON
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất lei0.07474823 Hiện tại lei0.07474823 Cao nhất lei0.07474823
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Metical Mozambique sang Leu Romania

Theo dõi xu hướng tỷ giá MZN sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MZN/RON

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MZN sang RON.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.07474823 RON
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 RON
0.00%
7 ngày qua
0.000000 RON
0.00%
30 ngày qua
0.000000 RON
0.00%
1 năm qua
0.000000 RON
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.07474823
Hôm nay
0.07474823
Cao nhất
0.07474823
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MZN/RON trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MZN sang RON.

3 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.07474823 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.07474823 RON
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.07474823 – 0.07474823 RON
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MZN0.0747 RON
5 MZN0.3737 RON
10 MZN0.7475 RON
25 MZN1.8687 RON
50 MZN3.7374 RON
100 MZN7.47 RON
500 MZN37.37 RON
1,000 MZN74.75 RON
5,000 MZN373.74 RON
10,000 MZN747.48 RON

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 MZN = 13.37824 RON+0%
2026-10-111 MZN = 13.37824 RON+0%
2026-10-111 MZN = 13.37824 RON+0%
2026-10-111 MZN = 13.37824 RON+0%
2026-10-111 MZN = 13.37824 RON+0%
2026-10-121 MZN = 13.37824 RON+0%
2026-10-121 MZN = 13.37824 RON+0%
2026-10-121 MZN = 13.37824 RON+0%
2026-10-121 MZN = 13.37824 RON+0%
2026-10-121 MZN = 13.37824 RON+0%