Tỷ giá Naira Nigeria sang Pataca Ma Cao hôm nay
Tỷ giá Naira Nigeria sang Pataca Ma Cao hiển thị giá trị hiện tại của Naira Nigeria được định giá bằng Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại NGN sang MOP
Biểu đồ tỷ giá Naira Nigeria sang Pataca Ma Cao
Theo dõi xu hướng tỷ giá NGN sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá NGN/MOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NGN sang MOP.
0.00548696 Hôm nay
0.00599259 Cao nhất
0.00611485
Lịch sử tỷ giá NGN/MOP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NGN sang MOP.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 NGN | 0.006 MOP |
| 5 NGN | 0.03 MOP |
| 10 NGN | 0.0599 MOP |
| 25 NGN | 0.1498 MOP |
| 50 NGN | 0.2996 MOP |
| 100 NGN | 0.6 MOP |
| 500 NGN | 3 MOP |
| 1,000 NGN | 5.99 MOP |
| 5,000 NGN | 29.96 MOP |
| 10,000 NGN | 59.93 MOP |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MOP → NGN)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MOP | 166.872627 NGN |
| 5 MOP | 834.363135 NGN |
| 10 MOP | 1668.72627 NGN |
| 25 MOP | 4171.815676 NGN |
| 50 MOP | 8343.631351 NGN |
| 100 MOP | 16687.26 NGN |
| 500 MOP | 83436.31 NGN |
| 1,000 MOP | 166872.63 NGN |
| 5,000 MOP | 834363.14 NGN |
| 10,000 MOP | 1668726.27 NGN |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-29 | 1 NGN = 167.51205 MOP | -0.47% |
| 2026-10-30 | 1 NGN = 166.6008 MOP | -0.54% |
| 2026-10-31 | 1 NGN = 166.58159 MOP | -0.01% |
| 2026-11-01 | 1 NGN = 166.50499 MOP | -0.05% |
| 2026-11-02 | 1 NGN = 166.50604 MOP | +0% |
| 2026-11-03 | 1 NGN = 166.88919 MOP | +0.23% |
| 2026-11-04 | 1 NGN = 166.52602 MOP | -0.22% |
| 2026-11-05 | 1 NGN = 166.56822 MOP | +0.03% |
| 2026-11-06 | 1 NGN = 166.62383 MOP | +0.03% |
| 2026-11-07 | 1 NGN = 166.87263 MOP | +0.15% |