Tỷ giá Naira Nigeria sang Pataca Ma Cao hôm nay

Tỷ giá Naira Nigeria sang Pataca Ma Cao hiển thị giá trị hiện tại của Naira Nigeria được định giá bằng Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại NGN sang MOP

Cập nhật
Naira Nigeria 1 NGN = Pataca Ma Cao 0.00599259 MOP
-0.15% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất MOP$0.00599259 Hiện tại MOP$0.00599259 Cao nhất MOP$0.00600154
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Naira Nigeria sang Pataca Ma Cao

Theo dõi xu hướng tỷ giá NGN sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NGN/MOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NGN sang MOP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00599259 MOP
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000009 MOP
-0.15%
7 ngày qua
-0.00001 MOP
-0.17%
30 ngày qua
-0.000088 MOP
-1.45%
1 năm qua
+0.000415 MOP
+7.43%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
81/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00548696
Hôm nay
0.00599259
Cao nhất
0.00611485
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.55%
Tháng 12
+4.72%
Tháng 1
+1.64%
Tháng 2
-1.27%
Tháng 3
+0.60%
Tháng 4
-0.03%
Tháng 5
-0.44%
Tháng 6
+1.51%
Tháng 7
+1.20%
Tháng 8
+0.84%
Tháng 9
-1.29%
Tháng 10
-0.22%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NGN/MOP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NGN sang MOP.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00591274 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · NGN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.00527229 MOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0047265 – 0.00749385 MOP
Năm biến động -16.10%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00528591 MOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00495215 – 0.00561522 MOP
Năm biến động +6.69%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00591274 MOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00554327 – 0.00611485 MOP
NGN tăng giá +8.11%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 NGN0.006 MOP
5 NGN0.03 MOP
10 NGN0.0599 MOP
25 NGN0.1498 MOP
50 NGN0.2996 MOP
100 NGN0.6 MOP
500 NGN3 MOP
1,000 NGN5.99 MOP
5,000 NGN29.96 MOP
10,000 NGN59.93 MOP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MOP → NGN)

Số tiềnTỷ giá
1 MOP166.872627 NGN
5 MOP834.363135 NGN
10 MOP1668.72627 NGN
25 MOP4171.815676 NGN
50 MOP8343.631351 NGN
100 MOP16687.26 NGN
500 MOP83436.31 NGN
1,000 MOP166872.63 NGN
5,000 MOP834363.14 NGN
10,000 MOP1668726.27 NGN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 NGN = 167.51205 MOP-0.47%
2026-10-301 NGN = 166.6008 MOP-0.54%
2026-10-311 NGN = 166.58159 MOP-0.01%
2026-11-011 NGN = 166.50499 MOP-0.05%
2026-11-021 NGN = 166.50604 MOP+0%
2026-11-031 NGN = 166.88919 MOP+0.23%
2026-11-041 NGN = 166.52602 MOP-0.22%
2026-11-051 NGN = 166.56822 MOP+0.03%
2026-11-061 NGN = 166.62383 MOP+0.03%
2026-11-071 NGN = 166.87263 MOP+0.15%