Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Leone Sierra Leone hôm nay
Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Leone Sierra Leone hiển thị giá trị hiện tại của Córdoba Nicaragua được định giá bằng Leone Sierra Leone. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại NIO sang SLE
Biểu đồ tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Leone Sierra Leone
Theo dõi xu hướng tỷ giá NIO sang SLE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá NIO/SLE
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NIO sang SLE.
0.61635724 Hôm nay
0.62539982 Cao nhất
0.67387948
Lịch sử tỷ giá NIO/SLE trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NIO sang SLE.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 NIO | 0.6254 SLE |
| 5 NIO | 3.127 SLE |
| 10 NIO | 6.254 SLE |
| 25 NIO | 15.635 SLE |
| 50 NIO | 31.27 SLE |
| 100 NIO | 62.54 SLE |
| 500 NIO | 312.7 SLE |
| 1,000 NIO | 625.4 SLE |
| 5,000 NIO | 3127 SLE |
| 10,000 NIO | 6254 SLE |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SLE → NIO)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 SLE | 1.598977 NIO |
| 5 SLE | 7.994886 NIO |
| 10 SLE | 15.989771 NIO |
| 25 SLE | 39.974428 NIO |
| 50 SLE | 79.948855 NIO |
| 100 SLE | 159.9 NIO |
| 500 SLE | 799.49 NIO |
| 1,000 SLE | 1598.98 NIO |
| 5,000 SLE | 7994.89 NIO |
| 10,000 SLE | 15989.77 NIO |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-30 | 1 NIO = 1.60827 SLE | +0.38% |
| 2026-10-31 | 1 NIO = 1.60827 SLE | +0% |
| 2026-11-01 | 1 NIO = 1.60832 SLE | +0% |
| 2026-11-02 | 1 NIO = 1.60833 SLE | +0% |
| 2026-11-03 | 1 NIO = 1.6118 SLE | +0.22% |
| 2026-11-04 | 1 NIO = 1.60959 SLE | -0.14% |
| 2026-11-05 | 1 NIO = 1.61002 SLE | +0.03% |
| 2026-11-06 | 1 NIO = 1.59713 SLE | -0.8% |
| 2026-11-07 | 1 NIO = 1.59863 SLE | +0.09% |
| 2026-11-08 | 1 NIO = 1.59898 SLE | +0.02% |