Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Leone Sierra Leone hôm nay

Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Leone Sierra Leone hiển thị giá trị hiện tại của Córdoba Nicaragua được định giá bằng Leone Sierra Leone. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại NIO sang SLE

Cập nhật
Córdoba Nicaragua 1 NIO = Leone Sierra Leone 0.62539982 SLE
-0.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Le0.62539982 Hiện tại Le0.62539982 Cao nhất Le0.62553526
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Leone Sierra Leone

Theo dõi xu hướng tỷ giá NIO sang SLE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NIO/SLE

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NIO sang SLE.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.62539982 SLE
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000135 SLE
-0.02%
7 ngày qua
+0.003632 SLE
+0.58%
30 ngày qua
+0.002437 SLE
+0.39%
1 năm qua
+0.008015 SLE
+1.30%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
16/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.61635724
Hôm nay
0.62539982
Cao nhất
0.67387948
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.42%
Tháng 12
+6.76%
Tháng 1
-0.07%
Tháng 2
-0.19%
Tháng 3
+7.60%
Tháng 4
-7.00%
Tháng 5
-0.15%
Tháng 6
+0.44%
Tháng 7
-0.39%
Tháng 8
+7.53%
Tháng 9
-6.71%
Tháng 10
+0.58%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NIO/SLE trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NIO sang SLE.

935 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.63349721 SLE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.61552116 SLE
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.607639 – 0.63123857 SLE
Năm ổn định +0.26%
2025
Tỷ giá trung bình 0.61966153 SLE
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
0.59533031 – 0.64492377 SLE
Năm ổn định +0.85%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.63349721 SLE
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.61843749 – 0.67387948 SLE
Năm ổn định +0.86%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 NIO0.6254 SLE
5 NIO3.127 SLE
10 NIO6.254 SLE
25 NIO15.635 SLE
50 NIO31.27 SLE
100 NIO62.54 SLE
500 NIO312.7 SLE
1,000 NIO625.4 SLE
5,000 NIO3127 SLE
10,000 NIO6254 SLE

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SLE → NIO)

Số tiềnTỷ giá
1 SLE1.598977 NIO
5 SLE7.994886 NIO
10 SLE15.989771 NIO
25 SLE39.974428 NIO
50 SLE79.948855 NIO
100 SLE159.9 NIO
500 SLE799.49 NIO
1,000 SLE1598.98 NIO
5,000 SLE7994.89 NIO
10,000 SLE15989.77 NIO

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 NIO = 1.60827 SLE+0.38%
2026-10-311 NIO = 1.60827 SLE+0%
2026-11-011 NIO = 1.60832 SLE+0%
2026-11-021 NIO = 1.60833 SLE+0%
2026-11-031 NIO = 1.6118 SLE+0.22%
2026-11-041 NIO = 1.60959 SLE-0.14%
2026-11-051 NIO = 1.61002 SLE+0.03%
2026-11-061 NIO = 1.59713 SLE-0.8%
2026-11-071 NIO = 1.59863 SLE+0.09%
2026-11-081 NIO = 1.59898 SLE+0.02%