Tỷ giá Krone Na Uy sang Bolívar Venezuela hôm nay
Tỷ giá Krone Na Uy sang Bolívar Venezuela hiển thị giá trị hiện tại của Krone Na Uy được định giá bằng Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại NOK sang VES
Biểu đồ tỷ giá Krone Na Uy sang Bolívar Venezuela
Theo dõi xu hướng tỷ giá NOK sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá NOK/VES
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NOK sang VES.
91.68201937 Hôm nay
95.17349307 Cao nhất
95.19442503
Lịch sử tỷ giá NOK/VES trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NOK sang VES.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 NOK | 95.1735 VES |
| 5 NOK | 475.8675 VES |
| 10 NOK | 951.7349 VES |
| 25 NOK | 2379.3373 VES |
| 50 NOK | 4758.6747 VES |
| 100 NOK | 9517.35 VES |
| 500 NOK | 47586.75 VES |
| 1,000 NOK | 95173.49 VES |
| 5,000 NOK | 475867.47 VES |
| 10,000 NOK | 951734.93 VES |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (VES → NOK)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 VES | 0.010507 NOK |
| 5 VES | 0.052536 NOK |
| 10 VES | 0.105071 NOK |
| 25 VES | 0.262678 NOK |
| 50 VES | 0.525356 NOK |
| 100 VES | 1.05 NOK |
| 500 VES | 5.25 NOK |
| 1,000 VES | 10.51 NOK |
| 5,000 VES | 52.54 NOK |
| 10,000 VES | 105.07 NOK |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 NOK = 0.0105 VES | -- |
| 2026-10-27 | 1 NOK = 0.0105 VES | +0% |
| 2026-10-28 | 1 NOK = 0.01051 VES | +0.1% |