Tỷ giá Krone Na Uy sang Bolívar Venezuela hôm nay

Tỷ giá Krone Na Uy sang Bolívar Venezuela hiển thị giá trị hiện tại của Krone Na Uy được định giá bằng Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại NOK sang VES

Cập nhật
Krone Na Uy 1 NOK = Bolívar Venezuela 95.17349307 VES
-0.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Bs.95.17349307 Hiện tại Bs.95.17349307 Cao nhất Bs.95.17349307
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Krone Na Uy sang Bolívar Venezuela

Theo dõi xu hướng tỷ giá NOK sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NOK/VES

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NOK sang VES.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
95.17349307 VES
2026-10-28
24 giờ qua
-0.020932 VES
-0.02%
7 ngày qua
-0.020932 VES
-0.02%
30 ngày qua
+3.491474 VES
+3.81%
1 năm qua
+3.491474 VES
+3.81%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
99/100
Biên độ cao
Thấp nhất
91.68201937
Hôm nay
95.17349307
Cao nhất
95.19442503
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.81%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NOK/VES trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NOK sang VES.

5 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 92.38310504 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · NOK tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 92.38310504 VES
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
91.68201937 – 95.19442503 VES
NOK tăng giá +3.81%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 NOK95.1735 VES
5 NOK475.8675 VES
10 NOK951.7349 VES
25 NOK2379.3373 VES
50 NOK4758.6747 VES
100 NOK9517.35 VES
500 NOK47586.75 VES
1,000 NOK95173.49 VES
5,000 NOK475867.47 VES
10,000 NOK951734.93 VES

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (VES → NOK)

Số tiềnTỷ giá
1 VES0.010507 NOK
5 VES0.052536 NOK
10 VES0.105071 NOK
25 VES0.262678 NOK
50 VES0.525356 NOK
100 VES1.05 NOK
500 VES5.25 NOK
1,000 VES10.51 NOK
5,000 VES52.54 NOK
10,000 VES105.07 NOK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 NOK = 0.0105 VES--
2026-10-271 NOK = 0.0105 VES+0%
2026-10-281 NOK = 0.01051 VES+0.1%