Tỷ giá Sol Peru sang Leu Romania hôm nay

Tỷ giá Sol Peru sang Leu Romania hiển thị giá trị hiện tại của Sol Peru được định giá bằng Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại PEN sang RON

Cập nhật
Sol Peru 1 PEN = Leu Romania 1.39035384 RON
-0.20% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất lei1.39035384 Hiện tại lei1.39035384 Cao nhất lei1.3931733
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Sol Peru sang Leu Romania

Theo dõi xu hướng tỷ giá PEN sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PEN/RON

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PEN sang RON.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.39035384 RON
2026-10-31
24 giờ qua
-0.002819 RON
-0.20%
7 ngày qua
+0.001931 RON
+0.14%
30 ngày qua
+0.004944 RON
+0.36%
1 năm qua
+0.004944 RON
+0.36%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
64/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
1.38540936
Hôm nay
1.39035384
Cao nhất
1.3931733
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.36%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PEN/RON trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PEN sang RON.

8 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.38702609 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.38702609 RON
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
1.38540936 – 1.3931733 RON
Năm ổn định +0.36%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 PEN1.3904 RON
5 PEN6.9518 RON
10 PEN13.9035 RON
25 PEN34.7588 RON
50 PEN69.5177 RON
100 PEN139.04 RON
500 PEN695.18 RON
1,000 PEN1390.35 RON
5,000 PEN6951.77 RON
10,000 PEN13903.54 RON

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (RON → PEN)

Số tiềnTỷ giá
1 RON0.719241 PEN
5 RON3.596207 PEN
10 RON7.192414 PEN
25 RON17.981034 PEN
50 RON35.962068 PEN
100 RON71.92 PEN
500 RON359.62 PEN
1,000 RON719.24 PEN
5,000 RON3596.21 PEN
10,000 RON7192.41 PEN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 PEN = 0.72024 RON--
2026-10-271 PEN = 0.72024 RON+0%
2026-10-281 PEN = 0.71993 RON-0.04%
2026-10-291 PEN = 0.71831 RON-0.23%
2026-10-301 PEN = 0.71779 RON-0.07%
2026-10-311 PEN = 0.71924 RON+0.2%