Tỷ giá Sol Peru sang Leu Romania hôm nay
Tỷ giá Sol Peru sang Leu Romania hiển thị giá trị hiện tại của Sol Peru được định giá bằng Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại PEN sang RON
Biểu đồ tỷ giá Sol Peru sang Leu Romania
Theo dõi xu hướng tỷ giá PEN sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá PEN/RON
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PEN sang RON.
1.38540936 Hôm nay
1.39035384 Cao nhất
1.3931733
Lịch sử tỷ giá PEN/RON trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PEN sang RON.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 PEN | 1.3904 RON |
| 5 PEN | 6.9518 RON |
| 10 PEN | 13.9035 RON |
| 25 PEN | 34.7588 RON |
| 50 PEN | 69.5177 RON |
| 100 PEN | 139.04 RON |
| 500 PEN | 695.18 RON |
| 1,000 PEN | 1390.35 RON |
| 5,000 PEN | 6951.77 RON |
| 10,000 PEN | 13903.54 RON |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (RON → PEN)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 RON | 0.719241 PEN |
| 5 RON | 3.596207 PEN |
| 10 RON | 7.192414 PEN |
| 25 RON | 17.981034 PEN |
| 50 RON | 35.962068 PEN |
| 100 RON | 71.92 PEN |
| 500 RON | 359.62 PEN |
| 1,000 RON | 719.24 PEN |
| 5,000 RON | 3596.21 PEN |
| 10,000 RON | 7192.41 PEN |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 PEN = 0.72024 RON | -- |
| 2026-10-27 | 1 PEN = 0.72024 RON | +0% |
| 2026-10-28 | 1 PEN = 0.71993 RON | -0.04% |
| 2026-10-29 | 1 PEN = 0.71831 RON | -0.23% |
| 2026-10-30 | 1 PEN = 0.71779 RON | -0.07% |
| 2026-10-31 | 1 PEN = 0.71924 RON | +0.2% |