Tỷ giá Leu Romania sang Sol Peru hôm nay

Tỷ giá Leu Romania sang Sol Peru hiển thị giá trị hiện tại của Leu Romania được định giá bằng Sol Peru. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại RON sang PEN

Cập nhật
Leu Romania 1 RON = Sol Peru 0.72340999 PEN
-0.05% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất S/.0.72340999 Hiện tại S/.0.72340999 Cao nhất S/.0.72374437
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Sol Peru

Theo dõi xu hướng tỷ giá RON sang PEN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RON/PEN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RON sang PEN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.72340999 PEN
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000334 PEN
-0.05%
7 ngày qua
+0.003169 PEN
+0.44%
30 ngày qua
+0.001602 PEN
+0.22%
1 năm qua
+0.001602 PEN
+0.22%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
94/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.71778579
Hôm nay
0.72340999
Cao nhất
0.72374437
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.27%
Tháng 10
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RON/PEN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RON sang PEN.

10 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.72123014 PEN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.72123014 PEN
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.71778579 – 0.72374437 PEN
Năm ổn định +0.22%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 RON0.7234 PEN
5 RON3.617 PEN
10 RON7.2341 PEN
25 RON18.0852 PEN
50 RON36.1705 PEN
100 RON72.34 PEN
500 RON361.7 PEN
1,000 RON723.41 PEN
5,000 RON3617.05 PEN
10,000 RON7234.1 PEN

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (PEN → RON)

Số tiềnTỷ giá
1 PEN1.382342 RON
5 PEN6.91171 RON
10 PEN13.82342 RON
25 PEN34.55855 RON
50 PEN69.117099 RON
100 PEN138.23 RON
500 PEN691.17 RON
1,000 PEN1382.34 RON
5,000 PEN6911.71 RON
10,000 PEN13823.42 RON

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 RON = 1.38842 PEN--
2026-10-271 RON = 1.38842 PEN+0%
2026-10-281 RON = 1.38902 PEN+0.04%
2026-10-291 RON = 1.39217 PEN+0.23%
2026-10-301 RON = 1.39317 PEN+0.07%
2026-10-311 RON = 1.39035 PEN-0.2%
2026-11-011 RON = 1.3817 PEN-0.62%
2026-11-021 RON = 1.38234 PEN+0.05%