Tỷ giá Leu Romania sang Sol Peru hôm nay
Tỷ giá Leu Romania sang Sol Peru hiển thị giá trị hiện tại của Leu Romania được định giá bằng Sol Peru. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại RON sang PEN
Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Sol Peru
Theo dõi xu hướng tỷ giá RON sang PEN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá RON/PEN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RON sang PEN.
0.71778579 Hôm nay
0.72340999 Cao nhất
0.72374437
Lịch sử tỷ giá RON/PEN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RON sang PEN.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 RON | 0.7234 PEN |
| 5 RON | 3.617 PEN |
| 10 RON | 7.2341 PEN |
| 25 RON | 18.0852 PEN |
| 50 RON | 36.1705 PEN |
| 100 RON | 72.34 PEN |
| 500 RON | 361.7 PEN |
| 1,000 RON | 723.41 PEN |
| 5,000 RON | 3617.05 PEN |
| 10,000 RON | 7234.1 PEN |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (PEN → RON)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 PEN | 1.382342 RON |
| 5 PEN | 6.91171 RON |
| 10 PEN | 13.82342 RON |
| 25 PEN | 34.55855 RON |
| 50 PEN | 69.117099 RON |
| 100 PEN | 138.23 RON |
| 500 PEN | 691.17 RON |
| 1,000 PEN | 1382.34 RON |
| 5,000 PEN | 6911.71 RON |
| 10,000 PEN | 13823.42 RON |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 RON = 1.38842 PEN | -- |
| 2026-10-27 | 1 RON = 1.38842 PEN | +0% |
| 2026-10-28 | 1 RON = 1.38902 PEN | +0.04% |
| 2026-10-29 | 1 RON = 1.39217 PEN | +0.23% |
| 2026-10-30 | 1 RON = 1.39317 PEN | +0.07% |
| 2026-10-31 | 1 RON = 1.39035 PEN | -0.2% |
| 2026-11-01 | 1 RON = 1.3817 PEN | -0.62% |
| 2026-11-02 | 1 RON = 1.38234 PEN | +0.05% |