Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Pataca Ma Cao hôm nay
Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Pataca Ma Cao hiển thị giá trị hiện tại của Kina Papua New Guinean được định giá bằng Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại PGK sang MOP
Cập nhật
1
PGK
=
1.79280238
MOP
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 PGK = MOP$1.79280238 MOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 MOP = K0.55778596 PGK
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
MOP$1.79280238
Hiện tại
MOP$1.79280238
Cao nhất
MOP$1.79280238
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Pataca Ma Cao
Theo dõi xu hướng tỷ giá PGK sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PGK/MOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PGK sang MOP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.79280238 MOP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 MOP
0.00%
7 ngày qua
-0.006459 MOP
-0.36%
30 ngày qua
-0.067574 MOP
-3.63%
1 năm qua
-0.100171 MOP
-5.29%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
7/100
Thấp nhất
1.78318809 Hôm nay
1.79280238 Cao nhất
1.92511686
1.78318809 Hôm nay
1.79280238 Cao nhất
1.92511686
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.26%
Tháng 11
+0.43%
Tháng 12
+0.77%
Tháng 1
-0.99%
Tháng 2
-1.75%
Tháng 3
-0.06%
Tháng 4
-0.32%
Tháng 5
-0.41%
Tháng 6
-1.86%
Tháng 7
-1.79%
Tháng 8
-2.10%
Tháng 9
-0.95%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PGK/MOP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PGK sang MOP.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 2.06142339 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · PGK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
2.06142339 MOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.97297809
–
2.136086
MOP
PGK giảm giá
-6.33%
2025
Tỷ giá trung bình
1.9396287 MOP
Vị trí: 44/100
Biên độ hàng năm
1.85341589
–
2.01254541
MOP
PGK giảm giá
-6.56%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.84562149 MOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.78318809
–
1.9153583
MOP
PGK giảm giá
-4.65%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.