Tỷ giá Đô la Mỹ sang Peso Mexico hôm nay

Tỷ giá Đô la Mỹ sang Peso Mexico hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Mỹ được định giá bằng Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại USD sang MXN

Cập nhật
Đô la Mỹ 1 USD = Peso Mexico 18.304854 MXN
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $18.304854 Hiện tại $18.304854 Cao nhất $18.304854
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Mỹ sang Peso Mexico

Theo dõi xu hướng tỷ giá USD sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá USD/MXN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 USD sang MXN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
18.304854 MXN
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 MXN
0.00%
7 ngày qua
+0.155265 MXN
+0.86%
30 ngày qua
+1.327801 MXN
+7.82%
1 năm qua
-0.204697 MXN
-1.11%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
80/100
Biên độ cao
Thấp nhất
16.89802547
Hôm nay
18.304854
Cao nhất
18.64975635
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.89%
Tháng 11
-1.67%
Tháng 12
-3.67%
Tháng 1
-1.13%
Tháng 2
+3.82%
Tháng 3
-1.89%
Tháng 4
-0.86%
Tháng 5
+0.81%
Tháng 6
-0.93%
Tháng 7
-1.80%
Tháng 8
+6.62%
Tháng 9
+0.76%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá USD/MXN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 USD sang MXN.

1321 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 20.11363681 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 20.11363681 MXN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
19.108142 – 21.37954462 MXN
USD giảm giá -4.40%
2023
Tỷ giá trung bình 17.74598604 MXN
Vị trí: 10/100
Biên độ hàng năm
16.70035381 – 19.4999532 MXN
Năm biến động -13.11%
2024
Tỷ giá trung bình 18.32538288 MXN
Vị trí: 32/100
Biên độ hàng năm
16.31250575 – 20.74503846 MXN
Năm biến động +21.61%
2025
Tỷ giá trung bình 19.21278355 MXN
Vị trí: 66/100
Biên độ hàng năm
17.90235005 – 20.96849253 MXN
Năm biến động -13.47%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 17.47345914 MXN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
16.89802547 – 18.33461024 MXN
Năm ổn định +2.03%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.