Tỷ giá Guarani Paraguay sang Króna Iceland hôm nay

Tỷ giá Guarani Paraguay sang Króna Iceland hiển thị giá trị hiện tại của Guarani Paraguay được định giá bằng Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại PYG sang ISK

Cập nhật
Guarani Paraguay 1 PYG = Króna Iceland 0.01998038 ISK
-0.95% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất kr0.01998038 Hiện tại kr0.01998038 Cao nhất kr0.02017262
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Guarani Paraguay sang Króna Iceland

Theo dõi xu hướng tỷ giá PYG sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PYG/ISK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PYG sang ISK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01998038 ISK
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000192 ISK
-0.95%
7 ngày qua
-0.001047 ISK
-4.98%
30 ngày qua
-0.001004 ISK
-4.78%
1 năm qua
-0.001004 ISK
-4.78%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.01998038
Hôm nay
0.01998038
Cao nhất
0.02116474
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.10%
Tháng 10
-4.71%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PYG/ISK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PYG sang ISK.

15 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.02090481 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · PYG giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02090481 ISK
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.01998038 – 0.02116474 ISK
PYG giảm giá -4.78%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 PYG0.02 ISK
5 PYG0.0999 ISK
10 PYG0.1998 ISK
25 PYG0.4995 ISK
50 PYG0.999 ISK
100 PYG2 ISK
500 PYG9.99 ISK
1,000 PYG19.98 ISK
5,000 PYG99.9 ISK
10,000 PYG199.8 ISK

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ISK → PYG)

Số tiềnTỷ giá
1 ISK50.049086 PYG
5 ISK250.24543 PYG
10 ISK500.49086 PYG
25 ISK1251.22715 PYG
50 ISK2502.4543 PYG
100 ISK5004.91 PYG
500 ISK25024.54 PYG
1,000 ISK50049.09 PYG
5,000 ISK250245.43 PYG
10,000 ISK500490.86 PYG

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 PYG = 47.24841 ISK-0.47%
2026-10-301 PYG = 47.50632 ISK+0.55%
2026-10-311 PYG = 47.55649 ISK+0.11%
2026-11-011 PYG = 47.70028 ISK+0.3%
2026-11-021 PYG = 47.69312 ISK-0.02%
2026-11-031 PYG = 47.90072 ISK+0.44%
2026-11-041 PYG = 48.15009 ISK+0.52%
2026-11-051 PYG = 48.65337 ISK+1.05%
2026-11-061 PYG = 49.57215 ISK+1.89%
2026-11-071 PYG = 50.04909 ISK+0.96%