Tỷ giá Guarani Paraguay sang Króna Iceland hôm nay
Tỷ giá Guarani Paraguay sang Króna Iceland hiển thị giá trị hiện tại của Guarani Paraguay được định giá bằng Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại PYG sang ISK
Biểu đồ tỷ giá Guarani Paraguay sang Króna Iceland
Theo dõi xu hướng tỷ giá PYG sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá PYG/ISK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PYG sang ISK.
0.01998038 Hôm nay
0.01998038 Cao nhất
0.02116474
Lịch sử tỷ giá PYG/ISK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PYG sang ISK.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 PYG | 0.02 ISK |
| 5 PYG | 0.0999 ISK |
| 10 PYG | 0.1998 ISK |
| 25 PYG | 0.4995 ISK |
| 50 PYG | 0.999 ISK |
| 100 PYG | 2 ISK |
| 500 PYG | 9.99 ISK |
| 1,000 PYG | 19.98 ISK |
| 5,000 PYG | 99.9 ISK |
| 10,000 PYG | 199.8 ISK |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ISK → PYG)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ISK | 50.049086 PYG |
| 5 ISK | 250.24543 PYG |
| 10 ISK | 500.49086 PYG |
| 25 ISK | 1251.22715 PYG |
| 50 ISK | 2502.4543 PYG |
| 100 ISK | 5004.91 PYG |
| 500 ISK | 25024.54 PYG |
| 1,000 ISK | 50049.09 PYG |
| 5,000 ISK | 250245.43 PYG |
| 10,000 ISK | 500490.86 PYG |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-29 | 1 PYG = 47.24841 ISK | -0.47% |
| 2026-10-30 | 1 PYG = 47.50632 ISK | +0.55% |
| 2026-10-31 | 1 PYG = 47.55649 ISK | +0.11% |
| 2026-11-01 | 1 PYG = 47.70028 ISK | +0.3% |
| 2026-11-02 | 1 PYG = 47.69312 ISK | -0.02% |
| 2026-11-03 | 1 PYG = 47.90072 ISK | +0.44% |
| 2026-11-04 | 1 PYG = 48.15009 ISK | +0.52% |
| 2026-11-05 | 1 PYG = 48.65337 ISK | +1.05% |
| 2026-11-06 | 1 PYG = 49.57215 ISK | +1.89% |
| 2026-11-07 | 1 PYG = 50.04909 ISK | +0.96% |