Tỷ giá Króna Iceland sang Guarani Paraguay hôm nay

Tỷ giá Króna Iceland sang Guarani Paraguay hiển thị giá trị hiện tại của Króna Iceland được định giá bằng Guarani Paraguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ISK sang PYG

Cập nhật
Króna Iceland 1 ISK = Guarani Paraguay 47.69311517 PYG
-0.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Gs47.69311517 Hiện tại Gs47.69311517 Cao nhất Gs47.70028136
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Guarani Paraguay

Theo dõi xu hướng tỷ giá ISK sang PYG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ISK/PYG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ISK sang PYG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
47.69311517 PYG
2026-11-02
24 giờ qua
-0.007166 PYG
-0.02%
7 ngày qua
+0.321412 PYG
+0.68%
30 ngày qua
+0.038375 PYG
+0.08%
1 năm qua
+0.038375 PYG
+0.08%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
98/100
Biên độ cao
Thấp nhất
47.24840588
Hôm nay
47.69311517
Cao nhất
47.70028136
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.10%
Tháng 10
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ISK/PYG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ISK sang PYG.

10 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 47.58890848 PYG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 47.58890848 PYG
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
47.24840588 – 47.70028136 PYG
Năm ổn định +0.08%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ISK47.6931 PYG
5 ISK238.4656 PYG
10 ISK476.9312 PYG
25 ISK1192.3279 PYG
50 ISK2384.6558 PYG
100 ISK4769.31 PYG
500 ISK23846.56 PYG
1,000 ISK47693.12 PYG
5,000 ISK238465.58 PYG
10,000 ISK476931.15 PYG

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (PYG → ISK)

Số tiềnTỷ giá
1 PYG0.020967 ISK
5 PYG0.104837 ISK
10 PYG0.209674 ISK
25 PYG0.524185 ISK
50 PYG1.048369 ISK
100 PYG2.1 ISK
500 PYG10.48 ISK
1,000 PYG20.97 ISK
5,000 PYG104.84 ISK
10,000 PYG209.67 ISK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 ISK = 0.02111 PYG--
2026-10-271 ISK = 0.02111 PYG+0%
2026-10-281 ISK = 0.02106 PYG-0.24%
2026-10-291 ISK = 0.02116 PYG+0.47%
2026-10-301 ISK = 0.02105 PYG-0.52%
2026-10-311 ISK = 0.02103 PYG-0.1%
2026-11-011 ISK = 0.02096 PYG-0.33%
2026-11-021 ISK = 0.02097 PYG+0.05%