Tỷ giá Dinar Serbia sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hôm nay

Tỷ giá Dinar Serbia sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Serbia được định giá bằng Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại RSD sang BAM

Cập nhật
Dinar Serbia 1 RSD = Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 0.01664072 BAM
+0.03% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất KM0.01663607 Hiện tại KM0.01664072 Cao nhất KM0.01664072
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dinar Serbia sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi

Theo dõi xu hướng tỷ giá RSD sang BAM trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RSD/BAM

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RSD sang BAM.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01664072 BAM
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000005 BAM
+0.03%
7 ngày qua
+0.000031 BAM
+0.19%
30 ngày qua
-0.000019 BAM
-0.11%
1 năm qua
-0.000037 BAM
-0.22%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
36/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.01658402
Hôm nay
0.01664072
Cao nhất
0.01674062
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.01%
Tháng 12
-0.03%
Tháng 1
+
Tháng 2
+0.02%
Tháng 3
-0.22%
Tháng 4
-0.20%
Tháng 5
-0.07%
Tháng 6
-0.04%
Tháng 7
+0.25%
Tháng 8
-0.11%
Tháng 9
-0.14%
Tháng 10
+0.13%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RSD/BAM trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RSD sang BAM.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.01670674 BAM
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.01670674 BAM
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01655124 – 0.01680707 BAM
Năm ổn định +0.16%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01668727 BAM
Vị trí: 58/100
Biên độ hàng năm
0.01657465 – 0.01689224 BAM
Năm ổn định -0.20%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0166605 BAM
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01658402 – 0.01674062 BAM
Năm ổn định -0.19%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 RSD0.0166 BAM
5 RSD0.0832 BAM
10 RSD0.1664 BAM
25 RSD0.416 BAM
50 RSD0.832 BAM
100 RSD1.66 BAM
500 RSD8.32 BAM
1,000 RSD16.64 BAM
5,000 RSD83.2 BAM
10,000 RSD166.41 BAM

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BAM → RSD)

Số tiềnTỷ giá
1 BAM60.093552 RSD
5 BAM300.467761 RSD
10 BAM600.935522 RSD
25 BAM1502.338805 RSD
50 BAM3004.677611 RSD
100 BAM6009.36 RSD
500 BAM30046.78 RSD
1,000 BAM60093.55 RSD
5,000 BAM300467.76 RSD
10,000 BAM600935.52 RSD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 RSD = 60.05236 BAM-0.04%
2026-10-301 RSD = 60.13848 BAM+0.14%
2026-10-311 RSD = 60.20728 BAM+0.11%
2026-11-011 RSD = 60.16079 BAM-0.08%
2026-11-021 RSD = 60.16968 BAM+0.01%
2026-11-031 RSD = 60.04765 BAM-0.2%
2026-11-041 RSD = 60.06708 BAM+0.03%
2026-11-051 RSD = 60.15737 BAM+0.15%
2026-11-061 RSD = 60.11036 BAM-0.08%
2026-11-071 RSD = 60.09355 BAM-0.03%