Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Dinar Serbia hôm nay
Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Dinar Serbia hiển thị giá trị hiện tại của Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi được định giá bằng Dinar Serbia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại BAM sang RSD
Biểu đồ tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Dinar Serbia
Theo dõi xu hướng tỷ giá BAM sang RSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá BAM/RSD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BAM sang RSD.
59.73494287 Hôm nay
60.05236417 Cao nhất
60.29901429
Lịch sử tỷ giá BAM/RSD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BAM sang RSD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BAM | 60.0524 RSD |
| 5 BAM | 300.2618 RSD |
| 10 BAM | 600.5236 RSD |
| 25 BAM | 1501.3091 RSD |
| 50 BAM | 3002.6182 RSD |
| 100 BAM | 6005.24 RSD |
| 500 BAM | 30026.18 RSD |
| 1,000 BAM | 60052.36 RSD |
| 5,000 BAM | 300261.82 RSD |
| 10,000 BAM | 600523.64 RSD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (RSD → BAM)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 RSD | 0.016652 BAM |
| 5 RSD | 0.083261 BAM |
| 10 RSD | 0.166521 BAM |
| 25 RSD | 0.416303 BAM |
| 50 RSD | 0.832607 BAM |
| 100 RSD | 1.67 BAM |
| 500 RSD | 8.33 BAM |
| 1,000 RSD | 16.65 BAM |
| 5,000 RSD | 83.26 BAM |
| 10,000 RSD | 166.52 BAM |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 BAM = 0.01663 RSD | -- |
| 2026-10-27 | 1 BAM = 0.01663 RSD | +0% |
| 2026-10-28 | 1 BAM = 0.01665 RSD | +0.12% |
| 2026-10-29 | 1 BAM = 0.01665 RSD | +0% |