Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Dinar Serbia hôm nay

Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Dinar Serbia hiển thị giá trị hiện tại của Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi được định giá bằng Dinar Serbia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BAM sang RSD

Cập nhật
Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 1 BAM = Dinar Serbia 60.05236417 RSD
-0.04% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Дин.60.05236417 Hiện tại Дин.60.05236417 Cao nhất Дин.60.07402679
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Dinar Serbia

Theo dõi xu hướng tỷ giá BAM sang RSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BAM/RSD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BAM sang RSD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
60.05236417 RSD
2026-10-29
24 giờ qua
-0.021663 RSD
-0.04%
7 ngày qua
-0.094069 RSD
-0.16%
30 ngày qua
-0.030199 RSD
-0.05%
1 năm qua
+0.112162 RSD
+0.19%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
56/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
59.73494287
Hôm nay
60.05236417
Cao nhất
60.29901429
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.12%
Tháng 11
+0.01%
Tháng 12
+0.03%
Tháng 1
Tháng 2
-0.02%
Tháng 3
+0.22%
Tháng 4
+0.20%
Tháng 5
+0.07%
Tháng 6
+0.04%
Tháng 7
-0.25%
Tháng 8
+0.11%
Tháng 9
-0.04%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BAM/RSD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BAM sang RSD.

925 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 60.01909717 RSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 59.85617594 RSD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
59.49876197 – 60.41841932 RSD
Năm ổn định -0.16%
2025
Tỷ giá trung bình 59.92606611 RSD
Vị trí: 43/100
Biên độ hàng năm
59.19877431 – 60.33308887 RSD
Năm ổn định +0.20%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 60.01909717 RSD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
59.73494287 – 60.29901429 RSD
Năm ổn định +0.12%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BAM60.0524 RSD
5 BAM300.2618 RSD
10 BAM600.5236 RSD
25 BAM1501.3091 RSD
50 BAM3002.6182 RSD
100 BAM6005.24 RSD
500 BAM30026.18 RSD
1,000 BAM60052.36 RSD
5,000 BAM300261.82 RSD
10,000 BAM600523.64 RSD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (RSD → BAM)

Số tiềnTỷ giá
1 RSD0.016652 BAM
5 RSD0.083261 BAM
10 RSD0.166521 BAM
25 RSD0.416303 BAM
50 RSD0.832607 BAM
100 RSD1.67 BAM
500 RSD8.33 BAM
1,000 RSD16.65 BAM
5,000 RSD83.26 BAM
10,000 RSD166.52 BAM

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 BAM = 0.01663 RSD--
2026-10-271 BAM = 0.01663 RSD+0%
2026-10-281 BAM = 0.01665 RSD+0.12%
2026-10-291 BAM = 0.01665 RSD+0%