Tỷ giá Rúp Nga sang Sheqel Israel mới hôm nay
Tỷ giá Rúp Nga sang Sheqel Israel mới hiển thị giá trị hiện tại của Rúp Nga được định giá bằng Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại RUB sang ILS
Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Sheqel Israel mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá RUB sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá RUB/ILS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RUB sang ILS.
0.03604224 Hôm nay
0.03896656 Cao nhất
0.03896656
Lịch sử tỷ giá RUB/ILS trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RUB sang ILS.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 RUB | 0.039 ILS |
| 5 RUB | 0.1948 ILS |
| 10 RUB | 0.3897 ILS |
| 25 RUB | 0.9742 ILS |
| 50 RUB | 1.9483 ILS |
| 100 RUB | 3.9 ILS |
| 500 RUB | 19.48 ILS |
| 1,000 RUB | 38.97 ILS |
| 5,000 RUB | 194.83 ILS |
| 10,000 RUB | 389.67 ILS |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ILS → RUB)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ILS | 25.663029 RUB |
| 5 ILS | 128.315144 RUB |
| 10 ILS | 256.630288 RUB |
| 25 ILS | 641.57572 RUB |
| 50 ILS | 1283.151441 RUB |
| 100 ILS | 2566.3 RUB |
| 500 ILS | 12831.51 RUB |
| 1,000 ILS | 25663.03 RUB |
| 5,000 ILS | 128315.14 RUB |
| 10,000 ILS | 256630.29 RUB |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 RUB = 25.90195 ILS | -- |
| 2026-10-27 | 1 RUB = 25.90195 ILS | +0% |
| 2026-10-28 | 1 RUB = 26.23555 ILS | +1.29% |
| 2026-10-29 | 1 RUB = 26.35831 ILS | +0.47% |
| 2026-10-30 | 1 RUB = 25.80724 ILS | -2.09% |
| 2026-10-31 | 1 RUB = 25.86495 ILS | +0.22% |
| 2026-11-01 | 1 RUB = 25.66303 ILS | -0.78% |