Tỷ giá Rúp Nga sang Sheqel Israel mới hôm nay
Tỷ giá Rúp Nga sang Sheqel Israel mới hiển thị giá trị hiện tại của Rúp Nga được định giá bằng Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại RUB sang ILS
Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Sheqel Israel mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá RUB sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá RUB/ILS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RUB sang ILS.
0.03604224 Hôm nay
0.03866237 Cao nhất
0.03874882
Lịch sử tỷ giá RUB/ILS trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RUB sang ILS.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 RUB | 0.0387 ILS |
| 5 RUB | 0.1933 ILS |
| 10 RUB | 0.3866 ILS |
| 25 RUB | 0.9666 ILS |
| 50 RUB | 1.9331 ILS |
| 100 RUB | 3.87 ILS |
| 500 RUB | 19.33 ILS |
| 1,000 RUB | 38.66 ILS |
| 5,000 RUB | 193.31 ILS |
| 10,000 RUB | 386.62 ILS |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ILS → RUB)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ILS | 25.864946 RUB |
| 5 ILS | 129.32473 RUB |
| 10 ILS | 258.649461 RUB |
| 25 ILS | 646.623652 RUB |
| 50 ILS | 1293.247304 RUB |
| 100 ILS | 2586.49 RUB |
| 500 ILS | 12932.47 RUB |
| 1,000 ILS | 25864.95 RUB |
| 5,000 ILS | 129324.73 RUB |
| 10,000 ILS | 258649.46 RUB |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 RUB = 25.90195 ILS | -- |
| 2026-10-27 | 1 RUB = 25.90195 ILS | +0% |
| 2026-10-28 | 1 RUB = 26.23555 ILS | +1.29% |
| 2026-10-29 | 1 RUB = 26.35831 ILS | +0.47% |
| 2026-10-30 | 1 RUB = 25.80724 ILS | -2.09% |
| 2026-10-31 | 1 RUB = 25.86495 ILS | +0.22% |