Tỷ giá Rúp Nga sang Sheqel Israel mới hôm nay

Tỷ giá Rúp Nga sang Sheqel Israel mới hiển thị giá trị hiện tại của Rúp Nga được định giá bằng Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại RUB sang ILS

Cập nhật
Rúp Nga 1 RUB = Sheqel Israel mới 0.03866237 ILS
-0.22% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₪0.03866237 Hiện tại ₪0.03866237 Cao nhất ₪0.03874882
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Sheqel Israel mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá RUB sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RUB/ILS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RUB sang ILS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03866237 ILS
2026-10-31
24 giờ qua
-0.000086 ILS
-0.22%
7 ngày qua
+0.000055 ILS
+0.14%
30 ngày qua
+0.00262 ILS
+7.27%
1 năm qua
+0.00262 ILS
+7.27%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
97/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.03604224
Hôm nay
0.03866237
Cao nhất
0.03874882
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.28%
Tháng 9
+1.02%
Tháng 10
-4.06%
Tháng 11
-3.24%
Tháng 12
-1.14%
Tháng 1
-23.91%
Tháng 2
Tháng 3
+7.27%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RUB/ILS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RUB sang ILS.

134 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2021 · 0.04353151 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · RUB tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2021
Tỷ giá trung bình 0.04353151 ILS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.04121786 – 0.0461027 ILS
RUB giảm giá -5.76%
2022
Tỷ giá trung bình 0.04085502 ILS
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
0.03084615 – 0.04327989 ILS
Năm biến động -25.80%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.03684374 ILS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.03604224 – 0.03874882 ILS
RUB tăng giá +7.27%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 RUB0.0387 ILS
5 RUB0.1933 ILS
10 RUB0.3866 ILS
25 RUB0.9666 ILS
50 RUB1.9331 ILS
100 RUB3.87 ILS
500 RUB19.33 ILS
1,000 RUB38.66 ILS
5,000 RUB193.31 ILS
10,000 RUB386.62 ILS

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ILS → RUB)

Số tiềnTỷ giá
1 ILS25.864946 RUB
5 ILS129.32473 RUB
10 ILS258.649461 RUB
25 ILS646.623652 RUB
50 ILS1293.247304 RUB
100 ILS2586.49 RUB
500 ILS12932.47 RUB
1,000 ILS25864.95 RUB
5,000 ILS129324.73 RUB
10,000 ILS258649.46 RUB

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 RUB = 25.90195 ILS--
2026-10-271 RUB = 25.90195 ILS+0%
2026-10-281 RUB = 26.23555 ILS+1.29%
2026-10-291 RUB = 26.35831 ILS+0.47%
2026-10-301 RUB = 25.80724 ILS-2.09%
2026-10-311 RUB = 25.86495 ILS+0.22%