Tỷ giá Rúp Nga sang Sheqel Israel mới hôm nay

Tỷ giá Rúp Nga sang Sheqel Israel mới hiển thị giá trị hiện tại của Rúp Nga được định giá bằng Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại RUB sang ILS

Cập nhật
Rúp Nga 1 RUB = Sheqel Israel mới 0.03896656 ILS
+0.79% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₪0.03866237 Hiện tại ₪0.03896656 Cao nhất ₪0.03896656
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Sheqel Israel mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá RUB sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RUB/ILS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RUB sang ILS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03896656 ILS
2026-11-01
24 giờ qua
+0.000304 ILS
+0.79%
7 ngày qua
+0.000359 ILS
+0.93%
30 ngày qua
+0.002924 ILS
+8.11%
1 năm qua
+0.002924 ILS
+8.11%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.03604224
Hôm nay
0.03896656
Cao nhất
0.03896656
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.16%
Tháng 9
+1.02%
Tháng 10
-4.06%
Tháng 11
-3.24%
Tháng 12
-1.14%
Tháng 1
-23.91%
Tháng 2
Tháng 3
+8.11%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RUB/ILS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RUB sang ILS.

134 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2021 · 0.04352901 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · RUB tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2021
Tỷ giá trung bình 0.04352901 ILS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.04121786 – 0.0461027 ILS
RUB giảm giá -5.88%
2022
Tỷ giá trung bình 0.04085502 ILS
Vị trí: 59/100
Biên độ hàng năm
0.03084615 – 0.04327989 ILS
Năm biến động -25.80%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.03695546 ILS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.03604224 – 0.03896656 ILS
RUB tăng giá +8.11%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 RUB0.039 ILS
5 RUB0.1948 ILS
10 RUB0.3897 ILS
25 RUB0.9742 ILS
50 RUB1.9483 ILS
100 RUB3.9 ILS
500 RUB19.48 ILS
1,000 RUB38.97 ILS
5,000 RUB194.83 ILS
10,000 RUB389.67 ILS

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ILS → RUB)

Số tiềnTỷ giá
1 ILS25.663029 RUB
5 ILS128.315144 RUB
10 ILS256.630288 RUB
25 ILS641.57572 RUB
50 ILS1283.151441 RUB
100 ILS2566.3 RUB
500 ILS12831.51 RUB
1,000 ILS25663.03 RUB
5,000 ILS128315.14 RUB
10,000 ILS256630.29 RUB

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 RUB = 25.90195 ILS--
2026-10-271 RUB = 25.90195 ILS+0%
2026-10-281 RUB = 26.23555 ILS+1.29%
2026-10-291 RUB = 26.35831 ILS+0.47%
2026-10-301 RUB = 25.80724 ILS-2.09%
2026-10-311 RUB = 25.86495 ILS+0.22%
2026-11-011 RUB = 25.66303 ILS-0.78%