Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Rúp Nga hôm nay

Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Rúp Nga hiển thị giá trị hiện tại của Sheqel Israel mới được định giá bằng Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại ILS sang RUB

Cập nhật
Sheqel Israel mới 1 ILS = Rúp Nga 27.74522378 RUB
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₽27.74522378 Hiện tại ₽27.74522378 Cao nhất ₽27.74522378
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Rúp Nga

Theo dõi xu hướng tỷ giá ILS sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ILS/RUB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ILS sang RUB.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
27.74522378 RUB
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 RUB
0.00%
7 ngày qua
0.000000 RUB
0.00%
30 ngày qua
0.000000 RUB
0.00%
1 năm qua
0.000000 RUB
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
27.74522378
Hôm nay
27.74522378
Cao nhất
27.74522378
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.24%
Tháng 8
-1.05%
Tháng 9
-1.01%
Tháng 10
+4.24%
Tháng 11
+3.35%
Tháng 12
+1.15%
Tháng 1
+31.42%
Tháng 2
Tháng 3
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ILS/RUB trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ILS sang RUB.

142 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 27.74522378 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2021
Tỷ giá trung bình 22.97007585 RUB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
21.69070417 – 24.26132714 RUB
ILS tăng giá +6.38%
2022
Tỷ giá trung bình 24.58074649 RUB
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
23.10541905 – 32.41895336 RUB
Năm biến động +34.76%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 27.74522378 RUB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
27.74522378 – 27.74522378 RUB
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.