Tỷ giá Rúp Nga sang Tenge Kazakhstan hôm nay

Tỷ giá Rúp Nga sang Tenge Kazakhstan hiển thị giá trị hiện tại của Rúp Nga được định giá bằng Tenge Kazakhstan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại RUB sang KZT

Cập nhật
Rúp Nga 1 RUB = Tenge Kazakhstan 5.66520663 KZT
+1.41% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₸5.58628664 Hiện tại ₸5.66520663 Cao nhất ₸5.66520663
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Tenge Kazakhstan

Theo dõi xu hướng tỷ giá RUB sang KZT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RUB/KZT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RUB sang KZT.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
5.66520663 KZT
2026-10-29
24 giờ qua
+0.07892 KZT
+1.41%
7 ngày qua
+0.054728 KZT
+0.98%
30 ngày qua
+0.37186 KZT
+7.03%
1 năm qua
+0.37186 KZT
+7.03%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
5.29334638
Hôm nay
5.66520663
Cao nhất
5.66520663
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+7.03%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RUB/KZT trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RUB sang KZT.

6 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 5.37453794 KZT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · RUB tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.37453794 KZT
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
5.29334638 – 5.66520663 KZT
RUB tăng giá +7.03%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 RUB5.6652 KZT
5 RUB28.326 KZT
10 RUB56.6521 KZT
25 RUB141.6302 KZT
50 RUB283.2603 KZT
100 RUB566.52 KZT
500 RUB2832.6 KZT
1,000 RUB5665.21 KZT
5,000 RUB28326.03 KZT
10,000 RUB56652.07 KZT

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (KZT → RUB)

Số tiềnTỷ giá
1 KZT0.176516 RUB
5 KZT0.88258 RUB
10 KZT1.765161 RUB
25 KZT4.412902 RUB
50 KZT8.825803 RUB
100 KZT17.65 RUB
500 KZT88.26 RUB
1,000 KZT176.52 RUB
5,000 KZT882.58 RUB
10,000 KZT1765.16 RUB

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 RUB = 0.17824 KZT--
2026-10-271 RUB = 0.17824 KZT+0%
2026-10-281 RUB = 0.17901 KZT+0.43%
2026-10-291 RUB = 0.17652 KZT-1.39%