Tỷ giá Rúp Nga sang Tenge Kazakhstan hôm nay
Tỷ giá Rúp Nga sang Tenge Kazakhstan hiển thị giá trị hiện tại của Rúp Nga được định giá bằng Tenge Kazakhstan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại RUB sang KZT
Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Tenge Kazakhstan
Theo dõi xu hướng tỷ giá RUB sang KZT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá RUB/KZT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RUB sang KZT.
5.29334638 Hôm nay
5.66520663 Cao nhất
5.66520663
Lịch sử tỷ giá RUB/KZT trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RUB sang KZT.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 RUB | 5.6652 KZT |
| 5 RUB | 28.326 KZT |
| 10 RUB | 56.6521 KZT |
| 25 RUB | 141.6302 KZT |
| 50 RUB | 283.2603 KZT |
| 100 RUB | 566.52 KZT |
| 500 RUB | 2832.6 KZT |
| 1,000 RUB | 5665.21 KZT |
| 5,000 RUB | 28326.03 KZT |
| 10,000 RUB | 56652.07 KZT |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (KZT → RUB)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 KZT | 0.176516 RUB |
| 5 KZT | 0.88258 RUB |
| 10 KZT | 1.765161 RUB |
| 25 KZT | 4.412902 RUB |
| 50 KZT | 8.825803 RUB |
| 100 KZT | 17.65 RUB |
| 500 KZT | 88.26 RUB |
| 1,000 KZT | 176.52 RUB |
| 5,000 KZT | 882.58 RUB |
| 10,000 KZT | 1765.16 RUB |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 RUB = 0.17824 KZT | -- |
| 2026-10-27 | 1 RUB = 0.17824 KZT | +0% |
| 2026-10-28 | 1 RUB = 0.17901 KZT | +0.43% |
| 2026-10-29 | 1 RUB = 0.17652 KZT | -1.39% |