Tỷ giá Tenge Kazakhstan sang Rúp Nga hôm nay

Tỷ giá Tenge Kazakhstan sang Rúp Nga hiển thị giá trị hiện tại của Tenge Kazakhstan được định giá bằng Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại KZT sang RUB

Cập nhật
Tenge Kazakhstan 1 KZT = Rúp Nga 0.17651607 RUB
-1.39% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₽0.17651607 Hiện tại ₽0.17651607 Cao nhất ₽0.17900979
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Tenge Kazakhstan sang Rúp Nga

Theo dõi xu hướng tỷ giá KZT sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KZT/RUB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KZT sang RUB.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.17651607 RUB
2026-10-29
24 giờ qua
-0.002494 RUB
-1.39%
7 ngày qua
-0.001722 RUB
-0.97%
30 ngày qua
-0.0124 RUB
-6.56%
1 năm qua
-0.0124 RUB
-6.56%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.17651607
Hôm nay
0.17651607
Cao nhất
0.18891641
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-6.56%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KZT/RUB trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KZT sang RUB.

6 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.18618741 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · KZT giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.18618741 RUB
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.17651607 – 0.18891641 RUB
KZT giảm giá -6.56%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 KZT0.1765 RUB
5 KZT0.8826 RUB
10 KZT1.7652 RUB
25 KZT4.4129 RUB
50 KZT8.8258 RUB
100 KZT17.65 RUB
500 KZT88.26 RUB
1,000 KZT176.52 RUB
5,000 KZT882.58 RUB
10,000 KZT1765.16 RUB

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (RUB → KZT)

Số tiềnTỷ giá
1 RUB5.665207 KZT
5 RUB28.326033 KZT
10 RUB56.652066 KZT
25 RUB141.630166 KZT
50 RUB283.260332 KZT
100 RUB566.52 KZT
500 RUB2832.6 KZT
1,000 RUB5665.21 KZT
5,000 RUB28326.03 KZT
10,000 RUB56652.07 KZT

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 KZT = 5.61048 RUB--
2026-10-271 KZT = 5.61048 RUB+0%
2026-10-281 KZT = 5.58629 RUB-0.43%
2026-10-291 KZT = 5.66521 RUB+1.41%