Tỷ giá Tenge Kazakhstan sang Rúp Nga hôm nay
Tỷ giá Tenge Kazakhstan sang Rúp Nga hiển thị giá trị hiện tại của Tenge Kazakhstan được định giá bằng Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại KZT sang RUB
Biểu đồ tỷ giá Tenge Kazakhstan sang Rúp Nga
Theo dõi xu hướng tỷ giá KZT sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá KZT/RUB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KZT sang RUB.
0.17651607 Hôm nay
0.17651607 Cao nhất
0.18891641
Lịch sử tỷ giá KZT/RUB trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KZT sang RUB.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 KZT | 0.1765 RUB |
| 5 KZT | 0.8826 RUB |
| 10 KZT | 1.7652 RUB |
| 25 KZT | 4.4129 RUB |
| 50 KZT | 8.8258 RUB |
| 100 KZT | 17.65 RUB |
| 500 KZT | 88.26 RUB |
| 1,000 KZT | 176.52 RUB |
| 5,000 KZT | 882.58 RUB |
| 10,000 KZT | 1765.16 RUB |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (RUB → KZT)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 RUB | 5.665207 KZT |
| 5 RUB | 28.326033 KZT |
| 10 RUB | 56.652066 KZT |
| 25 RUB | 141.630166 KZT |
| 50 RUB | 283.260332 KZT |
| 100 RUB | 566.52 KZT |
| 500 RUB | 2832.6 KZT |
| 1,000 RUB | 5665.21 KZT |
| 5,000 RUB | 28326.03 KZT |
| 10,000 RUB | 56652.07 KZT |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 KZT = 5.61048 RUB | -- |
| 2026-10-27 | 1 KZT = 5.61048 RUB | +0% |
| 2026-10-28 | 1 KZT = 5.58629 RUB | -0.43% |
| 2026-10-29 | 1 KZT = 5.66521 RUB | +1.41% |