Tỷ giá Rupee Seychelles sang Franc Congo hôm nay

Tỷ giá Rupee Seychelles sang Franc Congo hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Seychelles được định giá bằng Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại SCR sang CDF

Cập nhật
Rupee Seychelles 1 SCR = Franc Congo 158.03428081 CDF
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất FC158.03428081 Hiện tại FC158.03428081 Cao nhất FC158.03428081
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rupee Seychelles sang Franc Congo

Theo dõi xu hướng tỷ giá SCR sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SCR/CDF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SCR sang CDF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
158.03428081 CDF
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 CDF
0.00%
7 ngày qua
-4.085199 CDF
-2.52%
30 ngày qua
-6.726696 CDF
-4.08%
1 năm qua
-1.942866 CDF
-1.21%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
42/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
140.49683422
Hôm nay
158.03428081
Cao nhất
182.17372097
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.76%
Tháng 11
-3.75%
Tháng 12
-4.34%
Tháng 1
+5.56%
Tháng 2
+3.19%
Tháng 3
+8.11%
Tháng 4
-2.99%
Tháng 5
-1.08%
Tháng 6
-1.30%
Tháng 7
-5.91%
Tháng 8
-2.02%
Tháng 9
+0.03%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SCR/CDF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SCR sang CDF.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 202.46285598 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 202.46285598 CDF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
186.05823249 – 218.10633307 CDF
Năm biến động -5.05%
2025
Tỷ giá trung bình 187.50662731 CDF
Vị trí: 66/100
Biên độ hàng năm
142.83537342 – 205.14754983 CDF
Năm biến động -22.27%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 159.00683794 CDF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
140.49683422 – 182.17372097 CDF
Năm biến động +4.85%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 SCR158.0343 CDF
5 SCR790.1714 CDF
10 SCR1580.3428 CDF
25 SCR3950.857 CDF
50 SCR7901.714 CDF
100 SCR15803.43 CDF
500 SCR79017.14 CDF
1,000 SCR158034.28 CDF
5,000 SCR790171.4 CDF
10,000 SCR1580342.81 CDF

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 SCR = 0.00633 CDF+0%
2026-10-111 SCR = 0.00633 CDF+0%
2026-10-111 SCR = 0.00633 CDF+0%
2026-10-111 SCR = 0.00633 CDF+0%
2026-10-111 SCR = 0.00633 CDF+0%
2026-10-121 SCR = 0.00633 CDF+0%
2026-10-121 SCR = 0.00633 CDF+0%
2026-10-121 SCR = 0.00633 CDF+0%
2026-10-121 SCR = 0.00633 CDF+0%
2026-10-121 SCR = 0.00633 CDF+0%