Tỷ giá Rupee Seychelles sang Króna Iceland hôm nay

Tỷ giá Rupee Seychelles sang Króna Iceland hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Seychelles được định giá bằng Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại SCR sang ISK

Cập nhật
Rupee Seychelles 1 SCR = Króna Iceland 8.62567323 ISK
+2.92% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất kr8.62567323 Hiện tại kr8.62567323 Cao nhất kr8.62567323
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rupee Seychelles sang Króna Iceland

Theo dõi xu hướng tỷ giá SCR sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SCR/ISK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SCR sang ISK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
8.62567323 ISK
2026-11-04
24 giờ qua
+0.244361 ISK
+2.92%
7 ngày qua
+0.203275 ISK
+2.41%
30 ngày qua
+0.274833 ISK
+3.29%
1 năm qua
+0.274833 ISK
+3.29%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
81/100
Biên độ cao
Thấp nhất
8.35084055
Hôm nay
8.62567323
Cao nhất
8.69050102
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+4.07%
Tháng 10
-0.29%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SCR/ISK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SCR sang ISK.

12 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 8.4286177 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · SCR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 8.4286177 ISK
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
8.35084055 – 8.69050102 ISK
SCR tăng giá +3.29%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 SCR8.6257 ISK
5 SCR43.1284 ISK
10 SCR86.2567 ISK
25 SCR215.6418 ISK
50 SCR431.2837 ISK
100 SCR862.57 ISK
500 SCR4312.84 ISK
1,000 SCR8625.67 ISK
5,000 SCR43128.37 ISK
10,000 SCR86256.73 ISK

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ISK → SCR)

Số tiềnTỷ giá
1 ISK0.115933 SCR
5 ISK0.579665 SCR
10 ISK1.15933 SCR
25 ISK2.898324 SCR
50 ISK5.796649 SCR
100 ISK11.59 SCR
500 ISK57.97 SCR
1,000 ISK115.93 SCR
5,000 ISK579.66 SCR
10,000 ISK1159.33 SCR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 SCR = 0.11864 ISK--
2026-10-271 SCR = 0.11864 ISK+0%
2026-10-281 SCR = 0.11873 ISK+0.08%
2026-10-291 SCR = 0.11691 ISK-1.53%
2026-10-301 SCR = 0.11787 ISK+0.82%
2026-10-311 SCR = 0.11693 ISK-0.8%
2026-11-011 SCR = 0.11507 ISK-1.59%
2026-11-021 SCR = 0.11559 ISK+0.45%
2026-11-031 SCR = 0.11931 ISK+3.22%
2026-11-041 SCR = 0.11593 ISK-2.83%