Tỷ giá Rupee Seychelles sang Króna Iceland hôm nay
Tỷ giá Rupee Seychelles sang Króna Iceland hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Seychelles được định giá bằng Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại SCR sang ISK
Biểu đồ tỷ giá Rupee Seychelles sang Króna Iceland
Theo dõi xu hướng tỷ giá SCR sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá SCR/ISK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SCR sang ISK.
8.35084055 Hôm nay
8.62567323 Cao nhất
8.69050102
Lịch sử tỷ giá SCR/ISK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SCR sang ISK.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 SCR | 8.6257 ISK |
| 5 SCR | 43.1284 ISK |
| 10 SCR | 86.2567 ISK |
| 25 SCR | 215.6418 ISK |
| 50 SCR | 431.2837 ISK |
| 100 SCR | 862.57 ISK |
| 500 SCR | 4312.84 ISK |
| 1,000 SCR | 8625.67 ISK |
| 5,000 SCR | 43128.37 ISK |
| 10,000 SCR | 86256.73 ISK |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ISK → SCR)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ISK | 0.115933 SCR |
| 5 ISK | 0.579665 SCR |
| 10 ISK | 1.15933 SCR |
| 25 ISK | 2.898324 SCR |
| 50 ISK | 5.796649 SCR |
| 100 ISK | 11.59 SCR |
| 500 ISK | 57.97 SCR |
| 1,000 ISK | 115.93 SCR |
| 5,000 ISK | 579.66 SCR |
| 10,000 ISK | 1159.33 SCR |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 SCR = 0.11864 ISK | -- |
| 2026-10-27 | 1 SCR = 0.11864 ISK | +0% |
| 2026-10-28 | 1 SCR = 0.11873 ISK | +0.08% |
| 2026-10-29 | 1 SCR = 0.11691 ISK | -1.53% |
| 2026-10-30 | 1 SCR = 0.11787 ISK | +0.82% |
| 2026-10-31 | 1 SCR = 0.11693 ISK | -0.8% |
| 2026-11-01 | 1 SCR = 0.11507 ISK | -1.59% |
| 2026-11-02 | 1 SCR = 0.11559 ISK | +0.45% |
| 2026-11-03 | 1 SCR = 0.11931 ISK | +3.22% |
| 2026-11-04 | 1 SCR = 0.11593 ISK | -2.83% |