Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Rupee Seychelles hôm nay

Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Rupee Seychelles hiển thị giá trị hiện tại của Krona Thụy Điển được định giá bằng Rupee Seychelles. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại SEK sang SCR

Cập nhật
Krona Thụy Điển 1 SEK = Rupee Seychelles 1.46323548 SCR
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₨1.46323548 Hiện tại ₨1.46323548 Cao nhất ₨1.46323548
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Rupee Seychelles

Theo dõi xu hướng tỷ giá SEK sang SCR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SEK/SCR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SEK sang SCR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.46323548 SCR
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 SCR
0.00%
7 ngày qua
0.000000 SCR
0.00%
30 ngày qua
0.000000 SCR
0.00%
1 năm qua
0.000000 SCR
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
1.46323548
Hôm nay
1.46323548
Cao nhất
1.46323548
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SEK/SCR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SEK sang SCR.

3 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.46323548 SCR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.46323548 SCR
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
1.46323548 – 1.46323548 SCR
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 SEK1.4632 SCR
5 SEK7.3162 SCR
10 SEK14.6324 SCR
25 SEK36.5809 SCR
50 SEK73.1618 SCR
100 SEK146.32 SCR
500 SEK731.62 SCR
1,000 SEK1463.24 SCR
5,000 SEK7316.18 SCR
10,000 SEK14632.35 SCR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SCR → SEK)

Số tiềnTỷ giá
1 SCR0.683417 SEK
5 SCR3.417085 SEK
10 SCR6.83417 SEK
25 SCR17.085425 SEK
50 SCR34.17085 SEK
100 SCR68.34 SEK
500 SCR341.71 SEK
1,000 SCR683.42 SEK
5,000 SCR3417.08 SEK
10,000 SCR6834.17 SEK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 SEK = 0.68342 SCR+0%
2026-10-111 SEK = 0.68342 SCR+0%
2026-10-111 SEK = 0.68342 SCR+0%
2026-10-111 SEK = 0.68342 SCR+0%
2026-10-111 SEK = 0.68342 SCR+0%
2026-10-121 SEK = 0.68342 SCR+0%
2026-10-121 SEK = 0.68342 SCR+0%
2026-10-121 SEK = 0.68342 SCR+0%
2026-10-121 SEK = 0.68342 SCR+0%
2026-10-121 SEK = 0.68342 SCR+0%