Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Rupee Seychelles hôm nay
Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Rupee Seychelles hiển thị giá trị hiện tại của Krona Thụy Điển được định giá bằng Rupee Seychelles. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại SEK sang SCR
Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Rupee Seychelles
Theo dõi xu hướng tỷ giá SEK sang SCR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá SEK/SCR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SEK sang SCR.
1.46323548 Hôm nay
1.46323548 Cao nhất
1.46323548
Lịch sử tỷ giá SEK/SCR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SEK sang SCR.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 SEK | 1.4632 SCR |
| 5 SEK | 7.3162 SCR |
| 10 SEK | 14.6324 SCR |
| 25 SEK | 36.5809 SCR |
| 50 SEK | 73.1618 SCR |
| 100 SEK | 146.32 SCR |
| 500 SEK | 731.62 SCR |
| 1,000 SEK | 1463.24 SCR |
| 5,000 SEK | 7316.18 SCR |
| 10,000 SEK | 14632.35 SCR |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SCR → SEK)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 SCR | 0.683417 SEK |
| 5 SCR | 3.417085 SEK |
| 10 SCR | 6.83417 SEK |
| 25 SCR | 17.085425 SEK |
| 50 SCR | 34.17085 SEK |
| 100 SCR | 68.34 SEK |
| 500 SCR | 341.71 SEK |
| 1,000 SCR | 683.42 SEK |
| 5,000 SCR | 3417.08 SEK |
| 10,000 SCR | 6834.17 SEK |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-11 | 1 SEK = 0.68342 SCR | +0% |
| 2026-10-11 | 1 SEK = 0.68342 SCR | +0% |
| 2026-10-11 | 1 SEK = 0.68342 SCR | +0% |
| 2026-10-11 | 1 SEK = 0.68342 SCR | +0% |
| 2026-10-11 | 1 SEK = 0.68342 SCR | +0% |
| 2026-10-12 | 1 SEK = 0.68342 SCR | +0% |
| 2026-10-12 | 1 SEK = 0.68342 SCR | +0% |
| 2026-10-12 | 1 SEK = 0.68342 SCR | +0% |
| 2026-10-12 | 1 SEK = 0.68342 SCR | +0% |
| 2026-10-12 | 1 SEK = 0.68342 SCR | +0% |