Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Rúp Belarus hôm nay
Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Rúp Belarus hiển thị giá trị hiện tại của Leone Sierra Leone được định giá bằng Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại SLE sang BYN
Cập nhật
1
SLE
=
0.12374168
BYN
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 SLE = Br0.12374168 BYN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BYN = Le8.08135162 SLE
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
Br0.12374168
Hiện tại
Br0.12374168
Cao nhất
Br0.12374168
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone sang Rúp Belarus
Theo dõi xu hướng tỷ giá SLE sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SLE/BYN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SLE sang BYN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.12374168 BYN
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 BYN
0.00%
7 ngày qua
-0.006679 BYN
-5.12%
30 ngày qua
-0.008656 BYN
-6.54%
1 năm qua
-0.026039 BYN
-17.38%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
31/100
Thấp nhất
0.11162771 Hôm nay
0.12374168 Cao nhất
0.15055047
0.11162771 Hôm nay
0.12374168 Cao nhất
0.15055047
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-14.65%
Tháng 11
-6.57%
Tháng 12
-9.04%
Tháng 1
+1.77%
Tháng 2
+2.81%
Tháng 3
-11.73%
Tháng 4
+4.55%
Tháng 5
+5.95%
Tháng 6
-0.77%
Tháng 7
+4.46%
Tháng 8
-8.30%
Tháng 9
+0.79%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SLE/BYN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SLE sang BYN.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.1445648 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
0.1445648 BYN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.14074378
–
0.14598307
BYN
Năm ổn định
-0.26%
2025
Tỷ giá trung bình
0.14406975 BYN
Vị trí: 97/100
Biên độ hàng năm
0.12109864
–
0.15055047
BYN
Năm biến động
-11.56%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.12501941 BYN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.11162771
–
0.1349542
BYN
Năm biến động
-3.77%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.