Tỷ giá Rúp Belarus sang Leone Sierra Leone hôm nay
Tỷ giá Rúp Belarus sang Leone Sierra Leone hiển thị giá trị hiện tại của Rúp Belarus được định giá bằng Leone Sierra Leone. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BYN sang SLE
Cập nhật
1
BYN
=
8.08135162
SLE
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 BYN = Le8.08135162 SLE
Tỷ giá nghịch đảo
1 SLE = Br0.12374168 BYN
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
Le8.08135162
Hiện tại
Le8.08135162
Cao nhất
Le8.08135162
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Leone Sierra Leone
Theo dõi xu hướng tỷ giá BYN sang SLE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BYN/SLE
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BYN sang SLE.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
8.08135162 SLE
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 SLE
0.00%
7 ngày qua
+0.413856 SLE
+5.40%
30 ngày qua
+0.528374 SLE
+7.00%
1 năm qua
+1.404905 SLE
+21.04%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
62/100
Thấp nhất
6.64229072 Hôm nay
8.08135162 Cao nhất
8.95834951
6.64229072 Hôm nay
8.08135162 Cao nhất
8.95834951
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+17.16%
Tháng 11
+7.04%
Tháng 12
+9.94%
Tháng 1
-1.74%
Tháng 2
-2.73%
Tháng 3
+13.28%
Tháng 4
-4.36%
Tháng 5
-5.61%
Tháng 6
+0.77%
Tháng 7
-4.27%
Tháng 8
+9.05%
Tháng 9
-0.78%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BYN/SLE trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BYN sang SLE.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 8.01544383 SLE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
6.9175613 SLE
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
6.85010932
–
7.10510953
SLE
Năm ổn định
+0.26%
2025
Tỷ giá trung bình
6.95235215 SLE
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
6.64229072
–
8.25773122
SLE
Năm biến động
+13.07%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
8.01544383 SLE
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
7.40992118
–
8.95834951
SLE
Năm biến động
+3.92%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.