Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Franc Congo hôm nay

Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Franc Congo hiển thị giá trị hiện tại của Leone Sierra Leone được định giá bằng Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại SLE sang CDF

Cập nhật
Leone Sierra Leone 1 SLE = Franc Congo 93.958971 CDF
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất FC93.958971 Hiện tại FC93.958971 Cao nhất FC93.958971
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone sang Franc Congo

Theo dõi xu hướng tỷ giá SLE sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SLE/CDF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SLE sang CDF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
93.958971 CDF
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 CDF
0.00%
7 ngày qua
-6.344239 CDF
-6.33%
30 ngày qua
-4.94895 CDF
-5.00%
1 năm qua
-10.180091 CDF
-9.78%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
38/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
87.83941217
Hôm nay
93.958971
Cao nhất
104.13906243
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.83%
Tháng 11
-0.53%
Tháng 12
-12.07%
Tháng 1
+3.74%
Tháng 2
+5.08%
Tháng 3
-6.71%
Tháng 4
+5.54%
Tháng 5
+0.49%
Tháng 6
-1.34%
Tháng 7
+0.04%
Tháng 8
-6.30%
Tháng 9
-0.09%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SLE/CDF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SLE sang CDF.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 125.14457314 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 125.14457314 CDF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
119.94404216 – 127.5211456 CDF
Năm ổn định +1.41%
2025
Tỷ giá trung bình 119.58339792 CDF
Vị trí: 79/100
Biên độ hàng năm
92.79511607 – 132.60904494 CDF
Năm biến động -20.81%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 98.09537634 CDF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
87.83941217 – 101.82286636 CDF
Năm biến động -5.95%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.