Tỷ giá Franc Congo sang Leone Sierra Leone hôm nay
Tỷ giá Franc Congo sang Leone Sierra Leone hiển thị giá trị hiện tại của Franc Congo được định giá bằng Leone Sierra Leone. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CDF sang SLE
Cập nhật
1
CDF
=
0.01064294
SLE
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 CDF = Le0.01064294 SLE
Tỷ giá nghịch đảo
1 SLE = FC93.958971 CDF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
Le0.01064294
Hiện tại
Le0.01064294
Cao nhất
Le0.01064294
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Leone Sierra Leone
Theo dõi xu hướng tỷ giá CDF sang SLE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CDF/SLE
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CDF sang SLE.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01064294 SLE
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 SLE
0.00%
7 ngày qua
+0.000673 SLE
+6.75%
30 ngày qua
+0.000533 SLE
+5.27%
1 năm qua
+0.00104 SLE
+10.83%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
58/100
Thấp nhất
0.00960254 Hôm nay
0.01064294 Cao nhất
0.01138441
0.00960254 Hôm nay
0.01064294 Cao nhất
0.01138441
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.91%
Tháng 11
+0.53%
Tháng 12
+13.73%
Tháng 1
-3.60%
Tháng 2
-4.83%
Tháng 3
+7.19%
Tháng 4
-5.25%
Tháng 5
-0.49%
Tháng 6
+1.36%
Tháng 7
-0.04%
Tháng 8
+6.72%
Tháng 9
+0.09%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CDF/SLE trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CDF sang SLE.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.01020506 SLE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
0.00799187 SLE
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00784184
–
0.00833722
SLE
Năm ổn định
-1.39%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00845782 SLE
Vị trí: 21/100
Biên độ hàng năm
0.00754096
–
0.01077643
SLE
Năm biến động
+26.28%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01020506 SLE
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00982098
–
0.01138441
SLE
Năm biến động
+6.32%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.