Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Pataca Ma Cao hôm nay
Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Pataca Ma Cao hiển thị giá trị hiện tại của Leone Sierra Leone được định giá bằng Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại SLE sang MOP
Cập nhật
1
SLE
=
0.32876934
MOP
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 SLE = MOP$0.32876934 MOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 MOP = Le3.04164615 SLE
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
MOP$0.32876934
Hiện tại
MOP$0.32876934
Cao nhất
MOP$0.32876934
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone sang Pataca Ma Cao
Theo dõi xu hướng tỷ giá SLE sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SLE/MOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SLE sang MOP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.32876934 MOP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 MOP
0.00%
7 ngày qua
-0.021937 MOP
-6.26%
30 ngày qua
-0.023371 MOP
-6.64%
1 năm qua
-0.023814 MOP
-6.75%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
10/100
Thấp nhất
0.32605891 Hôm nay
0.32876934 Cao nhất
0.35404069
0.32605891 Hôm nay
0.32876934 Cao nhất
0.35404069
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.37%
Tháng 11
-0.45%
Tháng 12
-5.78%
Tháng 1
+0.19%
Tháng 2
+0.34%
Tháng 3
-6.90%
Tháng 4
+7.71%
Tháng 5
+0.27%
Tháng 6
-0.27%
Tháng 7
-0.01%
Tháng 8
-6.89%
Tháng 9
-0.02%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SLE/MOP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SLE sang MOP.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.35490913 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · SLE giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
0.35490913 MOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.34701974
–
0.35911382
MOP
Năm ổn định
-0.98%
2025
Tỷ giá trung bình
0.35251586 MOP
Vị trí: 72/100
Biên độ hàng năm
0.33833331
–
0.36895154
MOP
Năm ổn định
-0.49%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.34640549 MOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.32605891
–
0.35404069
MOP
SLE giảm giá
-6.37%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.