Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Leone Sierra Leone hôm nay
Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Leone Sierra Leone hiển thị giá trị hiện tại của Pataca Ma Cao được định giá bằng Leone Sierra Leone. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MOP sang SLE
Cập nhật
1
MOP
=
3.04164615
SLE
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 MOP = Le3.04164615 SLE
Tỷ giá nghịch đảo
1 SLE = MOP$0.32876934 MOP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
Le3.04164615
Hiện tại
Le3.04164615
Cao nhất
Le3.04164615
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Leone Sierra Leone
Theo dõi xu hướng tỷ giá MOP sang SLE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MOP/SLE
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MOP sang SLE.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.04164615 SLE
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 SLE
0.00%
7 ngày qua
+0.190262 SLE
+6.67%
30 ngày qua
+0.201868 SLE
+7.11%
1 năm qua
+0.205437 SLE
+7.24%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
90/100
Thấp nhất
2.82453413 Hôm nay
3.04164615 Cao nhất
3.06693041
2.82453413 Hôm nay
3.04164615 Cao nhất
3.06693041
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.37%
Tháng 11
+0.45%
Tháng 12
+6.13%
Tháng 1
-0.19%
Tháng 2
-0.34%
Tháng 3
+7.41%
Tháng 4
-7.16%
Tháng 5
-0.27%
Tháng 6
+0.27%
Tháng 7
+0.01%
Tháng 8
+7.39%
Tháng 9
+0.02%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MOP/SLE trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MOP sang SLE.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 2.88938937 SLE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MOP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
2.81775308 SLE
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.78463244
–
2.88168043
SLE
Năm ổn định
+0.99%
2025
Tỷ giá trung bình
2.83693371 SLE
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
2.71038305
–
2.95566525
SLE
Năm ổn định
+0.49%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.88938937 SLE
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.82453413
–
3.06693041
SLE
MOP tăng giá
+6.80%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.