Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Bolívar Venezuela hôm nay

Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Bolívar Venezuela hiển thị giá trị hiện tại của Leone Sierra Leone được định giá bằng Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại SLE sang VES

Cập nhật
Leone Sierra Leone 1 SLE = Bolívar Venezuela 35.66003497 VES
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Bs.35.66003497 Hiện tại Bs.35.66003497 Cao nhất Bs.35.66003497
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone sang Bolívar Venezuela

Theo dõi xu hướng tỷ giá SLE sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SLE/VES

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SLE sang VES.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
35.66003497 VES
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 VES
0.00%
7 ngày qua
-1.966107 VES
-5.23%
30 ngày qua
-0.756902 VES
-2.08%
1 năm qua
+27.123666 VES
+317.74%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
92/100
Biên độ cao
Thấp nhất
8.53636889
Hôm nay
35.66003497
Cao nhất
38.12620159
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+9.30%
Tháng 11
+19.88%
Tháng 12
+14.80%
Tháng 1
+13.73%
Tháng 2
+12.99%
Tháng 3
-4.36%
Tháng 4
+21.64%
Tháng 5
+13.20%
Tháng 6
+18.36%
Tháng 7
+6.09%
Tháng 8
+0.30%
Tháng 9
+2.08%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SLE/VES trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SLE sang VES.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 25.18289147 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 1.73323057 VES
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.57303097 – 2.28374056 VES
Năm biến động +43.13%
2025
Tỷ giá trung bình 7.9510088 VES
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
2.28394375 – 413.15509887 VES
Năm biến động +463.81%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 25.18289147 VES
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
13.11389212 – 38.12620159 VES
Năm biến động +171.78%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.