Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Leone Sierra Leone hôm nay

Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Leone Sierra Leone hiển thị giá trị hiện tại của Bolívar Venezuela được định giá bằng Leone Sierra Leone. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại VES sang SLE

Cập nhật
Bolívar Venezuela 1 VES = Leone Sierra Leone 0.0280426 SLE
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Le0.0280426 Hiện tại Le0.0280426 Cao nhất Le0.0280426
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Leone Sierra Leone

Theo dõi xu hướng tỷ giá VES sang SLE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VES/SLE

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VES sang SLE.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0280426 SLE
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 SLE
0.00%
7 ngày qua
+0.001465 SLE
+5.51%
30 ngày qua
+0.000583 SLE
+2.12%
1 năm qua
-0.089103 SLE
-76.06%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
2/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.02622868
Hôm nay
0.0280426
Cao nhất
0.11714583
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-8.51%
Tháng 11
-16.58%
Tháng 12
-12.89%
Tháng 1
-12.07%
Tháng 2
-11.50%
Tháng 3
+4.56%
Tháng 4
-17.79%
Tháng 5
-11.66%
Tháng 6
-15.51%
Tháng 7
-5.74%
Tháng 8
-0.29%
Tháng 9
-2.04%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VES/SLE trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VES sang SLE.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.58399518 SLE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.58399518 SLE
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.43787811 – 0.63571539 SLE
Năm biến động -30.13%
2025
Tỷ giá trung bình 0.2235623 SLE
Vị trí: 33/100
Biên độ hàng năm
0.0024204 – 0.43783915 SLE
Năm biến động -82.26%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.04371325 SLE
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.02622868 – 0.07625501 SLE
Năm biến động -63.21%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.