Tỷ giá Đô la Suriname sang Leu Romania hôm nay

Tỷ giá Đô la Suriname sang Leu Romania hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Suriname được định giá bằng Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại SRD sang RON

Cập nhật
Đô la Suriname 1 SRD = Leu Romania 0.12696979 RON
+0.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất lei0.12694398 Hiện tại lei0.12696979 Cao nhất lei0.12696979
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Suriname sang Leu Romania

Theo dõi xu hướng tỷ giá SRD sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SRD/RON

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SRD sang RON.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.12696979 RON
2026-11-09
24 giờ qua
+0.000026 RON
+0.02%
7 ngày qua
+0.000112 RON
+0.09%
30 ngày qua
+0.00027 RON
+0.21%
1 năm qua
+0.00027 RON
+0.21%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
60/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.12606605
Hôm nay
0.12696979
Cao nhất
0.12758449
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.15%
Tháng 10
+0.09%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SRD/RON trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SRD sang RON.

17 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.1268241 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.1268241 RON
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.12606605 – 0.12758449 RON
Năm ổn định +0.21%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 SRD0.127 RON
5 SRD0.6348 RON
10 SRD1.2697 RON
25 SRD3.1742 RON
50 SRD6.3485 RON
100 SRD12.7 RON
500 SRD63.48 RON
1,000 SRD126.97 RON
5,000 SRD634.85 RON
10,000 SRD1269.7 RON

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (RON → SRD)

Số tiềnTỷ giá
1 RON7.875889 SRD
5 RON39.379447 SRD
10 RON78.758895 SRD
25 RON196.897237 SRD
50 RON393.794474 SRD
100 RON787.59 SRD
500 RON3937.94 SRD
1,000 RON7875.89 SRD
5,000 RON39379.45 SRD
10,000 RON78758.89 SRD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-311 SRD = 7.84825 RON+0.13%
2026-11-011 SRD = 7.88119 RON+0.42%
2026-11-021 SRD = 7.88282 RON+0.02%
2026-11-031 SRD = 7.87155 RON-0.14%
2026-11-041 SRD = 7.90287 RON+0.4%
2026-11-051 SRD = 7.88771 RON-0.19%
2026-11-061 SRD = 7.93235 RON+0.57%
2026-11-071 SRD = 7.91914 RON-0.17%
2026-11-081 SRD = 7.87749 RON-0.53%
2026-11-091 SRD = 7.87589 RON-0.02%