Tỷ giá Leu Romania sang Đô la Suriname hôm nay

Tỷ giá Leu Romania sang Đô la Suriname hiển thị giá trị hiện tại của Leu Romania được định giá bằng Đô la Suriname. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại RON sang SRD

Cập nhật
Leu Romania 1 RON = Đô la Suriname 7.87749041 SRD
-0.53% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $7.87749041 Hiện tại $7.87749041 Cao nhất $7.91913886
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Đô la Suriname

Theo dõi xu hướng tỷ giá RON sang SRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RON/SRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RON sang SRD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
7.87749041 SRD
2026-11-08
24 giờ qua
-0.041648 SRD
-0.53%
7 ngày qua
-0.003699 SRD
-0.05%
30 ngày qua
-0.015191 SRD
-0.19%
1 năm qua
-0.015191 SRD
-0.19%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
42/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
7.83794342
Hôm nay
7.87749041
Cao nhất
7.93234957
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.15%
Tháng 10
-0.07%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RON/SRD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RON sang SRD.

16 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 7.8853323 SRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 7.8853323 SRD
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
7.83794342 – 7.93234957 SRD
Năm ổn định -0.19%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 RON7.8775 SRD
5 RON39.3875 SRD
10 RON78.7749 SRD
25 RON196.9373 SRD
50 RON393.8745 SRD
100 RON787.75 SRD
500 RON3938.75 SRD
1,000 RON7877.49 SRD
5,000 RON39387.45 SRD
10,000 RON78774.9 SRD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SRD → RON)

Số tiềnTỷ giá
1 SRD0.126944 RON
5 SRD0.63472 RON
10 SRD1.26944 RON
25 SRD3.1736 RON
50 SRD6.347199 RON
100 SRD12.69 RON
500 SRD63.47 RON
1,000 SRD126.94 RON
5,000 SRD634.72 RON
10,000 SRD1269.44 RON

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 RON = 0.12758 SRD+0.28%
2026-10-311 RON = 0.12742 SRD-0.13%
2026-11-011 RON = 0.12688 SRD-0.42%
2026-11-021 RON = 0.12686 SRD-0.02%
2026-11-031 RON = 0.12704 SRD+0.14%
2026-11-041 RON = 0.12654 SRD-0.39%
2026-11-051 RON = 0.12678 SRD+0.19%
2026-11-061 RON = 0.12607 SRD-0.56%
2026-11-071 RON = 0.12628 SRD+0.17%
2026-11-081 RON = 0.12694 SRD+0.52%