Tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Leu Romania hôm nay

Tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Leu Romania hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Nam Sudan được định giá bằng Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại SSP sang RON

Cập nhật
Bảng Nam Sudan 1 SSP = Leu Romania 0.00079206 RON
+0.31% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất lei0.00078962 Hiện tại lei0.00079206 Cao nhất lei0.00079206
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Leu Romania

Theo dõi xu hướng tỷ giá SSP sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SSP/RON

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SSP sang RON.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00079206 RON
2026-11-09
24 giờ qua
+0.000002 RON
+0.31%
7 ngày qua
-0.000001 RON
-0.10%
30 ngày qua
-0.000021 RON
-2.61%
1 năm qua
-0.000021 RON
-2.61%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
19/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00078149
Hôm nay
0.00079206
Cao nhất
0.00083685
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.81%
Tháng 10
-0.10%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SSP/RON trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SSP sang RON.

17 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00081055 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00081055 RON
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.00078149 – 0.00083685 RON
Năm ổn định -2.61%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 SSP0.0008 RON
5 SSP0.004 RON
10 SSP0.0079 RON
25 SSP0.0198 RON
50 SSP0.0396 RON
100 SSP0.08 RON
500 SSP0.4 RON
1,000 SSP0.79 RON
5,000 SSP3.96 RON
10,000 SSP7.92 RON

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (RON → SSP)

Số tiềnTỷ giá
1 RON1262.53508 SSP
5 RON6312.675399 SSP
10 RON12625.350797 SSP
25 RON31563.376993 SSP
50 RON63126.753987 SSP
100 RON126253.51 SSP
500 RON631267.54 SSP
1,000 RON1262535.08 SSP
5,000 RON6312675.4 SSP
10,000 RON12625350.8 SSP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-311 SSP = 1196.90096 RON+0.16%
2026-11-011 SSP = 1265.07644 RON+5.7%
2026-11-021 SSP = 1261.32183 RON-0.3%
2026-11-031 SSP = 1252.99697 RON-0.66%
2026-11-041 SSP = 1279.60345 RON+2.12%
2026-11-051 SSP = 1278.624 RON-0.08%
2026-11-061 SSP = 1240.26974 RON-3%
2026-11-071 SSP = 1262.21995 RON+1.77%
2026-11-081 SSP = 1266.43098 RON+0.33%
2026-11-091 SSP = 1262.53508 RON-0.31%