Tỷ giá Colón El Salvador sang Peso Philipin hôm nay

Tỷ giá Colón El Salvador sang Peso Philipin hiển thị giá trị hiện tại của Colón El Salvador được định giá bằng Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại SVC sang PHP

Cập nhật
Colón El Salvador 1 SVC = Peso Philipin 62.872735 PHP
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₱62.872735 Hiện tại ₱62.872735 Cao nhất ₱62.872735
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Colón El Salvador sang Peso Philipin

Theo dõi xu hướng tỷ giá SVC sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SVC/PHP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SVC sang PHP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
62.872735 PHP
2026-10-15
24 giờ qua
0 PHP
0%
7 ngày qua
0 PHP
0%
30 ngày qua
0 PHP
0%
1 năm qua
0 PHP
0%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
62.872735
Hôm nay
62.872735
Cao nhất
62.872735
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SVC/PHP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SVC sang PHP.

0 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 62.872735 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 ·
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 SVC62.8727 PHP
5 SVC314.3637 PHP
10 SVC628.7274 PHP
25 SVC1571.8184 PHP
50 SVC3143.6368 PHP
100 SVC6287.27 PHP
500 SVC31436.37 PHP
1,000 SVC62872.74 PHP
5,000 SVC314363.68 PHP
10,000 SVC628727.35 PHP