Tỷ giá Lilangeni Swaziland sang Đô la Bermuda hôm nay

Tỷ giá Lilangeni Swaziland sang Đô la Bermuda hiển thị giá trị hiện tại của Lilangeni Swaziland được định giá bằng Đô la Bermuda. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại SZL sang BMD

Cập nhật
Lilangeni Swaziland 1 SZL = Đô la Bermuda 0.06011253 BMD
-0.22% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.06011253 Hiện tại $0.06011253 Cao nhất $0.06011253
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Lilangeni Swaziland sang Đô la Bermuda

Theo dõi xu hướng tỷ giá SZL sang BMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SZL/BMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SZL sang BMD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.06011253 BMD
2026-10-28
24 giờ qua
-0.000133 BMD
-0.22%
7 ngày qua
-0.000133 BMD
-0.22%
30 ngày qua
-0.001029 BMD
-1.68%
1 năm qua
+0.001805 BMD
+3.10%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
48/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.0569811
Hôm nay
0.06011253
Cao nhất
0.06353089
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.27%
Tháng 11
+3.12%
Tháng 12
+2.37%
Tháng 1
+1.47%
Tháng 2
-7.16%
Tháng 3
+0.17%
Tháng 4
+2.59%
Tháng 5
-1.37%
Tháng 6
-0.53%
Tháng 7
+2.30%
Tháng 8
-1.70%
Tháng 9
-1.18%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SZL/BMD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SZL sang BMD.

924 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.06100299 BMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.05514833 BMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0519929 – 0.0585178 BMD
Năm biến động +0.52%
2025
Tỷ giá trung bình 0.05595723 BMD
Vị trí: 14/100
Biên độ hàng năm
0.05082954 – 0.06024354 BMD
Năm biến động +13.82%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.06100299 BMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.05827382 – 0.06353089 BMD
Năm ổn định -0.66%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 SZL0.0601 BMD
5 SZL0.3006 BMD
10 SZL0.6011 BMD
25 SZL1.5028 BMD
50 SZL3.0056 BMD
100 SZL6.01 BMD
500 SZL30.06 BMD
1,000 SZL60.11 BMD
5,000 SZL300.56 BMD
10,000 SZL601.13 BMD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BMD → SZL)

Số tiềnTỷ giá
1 BMD16.635468 SZL
5 BMD83.17734 SZL
10 BMD166.35468 SZL
25 BMD415.8867 SZL
50 BMD831.7734 SZL
100 BMD1663.55 SZL
500 BMD8317.73 SZL
1,000 BMD16635.47 SZL
5,000 BMD83177.34 SZL
10,000 BMD166354.68 SZL

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 SZL = 16.59861 BMD--
2026-10-271 SZL = 16.59861 BMD+0%
2026-10-281 SZL = 16.63547 BMD+0.22%