Tỷ giá Lilangeni Swaziland sang Krona Thụy Điển hôm nay
Tỷ giá Lilangeni Swaziland sang Krona Thụy Điển hiển thị giá trị hiện tại của Lilangeni Swaziland được định giá bằng Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại SZL sang SEK
Biểu đồ tỷ giá Lilangeni Swaziland sang Krona Thụy Điển
Theo dõi xu hướng tỷ giá SZL sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá SZL/SEK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SZL sang SEK.
0.59828915 Hôm nay
0.59828915 Cao nhất
0.60402941
Lịch sử tỷ giá SZL/SEK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SZL sang SEK.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 SZL | 0.5983 SEK |
| 5 SZL | 2.9914 SEK |
| 10 SZL | 5.9829 SEK |
| 25 SZL | 14.9572 SEK |
| 50 SZL | 29.9145 SEK |
| 100 SZL | 59.83 SEK |
| 500 SZL | 299.14 SEK |
| 1,000 SZL | 598.29 SEK |
| 5,000 SZL | 2991.45 SEK |
| 10,000 SZL | 5982.89 SEK |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SEK → SZL)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 SEK | 1.671433 SZL |
| 5 SEK | 8.357163 SZL |
| 10 SEK | 16.714326 SZL |
| 25 SEK | 41.785815 SZL |
| 50 SEK | 83.571631 SZL |
| 100 SEK | 167.14 SZL |
| 500 SEK | 835.72 SZL |
| 1,000 SEK | 1671.43 SZL |
| 5,000 SEK | 8357.16 SZL |
| 10,000 SEK | 16714.33 SZL |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 SZL = 1.67138 SEK | -- |
| 2026-10-27 | 1 SZL = 1.67138 SEK | +0% |
| 2026-10-28 | 1 SZL = 1.67143 SEK | +0% |