Tỷ giá Lilangeni Swaziland sang Krona Thụy Điển hôm nay

Tỷ giá Lilangeni Swaziland sang Krona Thụy Điển hiển thị giá trị hiện tại của Lilangeni Swaziland được định giá bằng Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại SZL sang SEK

Cập nhật
Lilangeni Swaziland 1 SZL = Krona Thụy Điển 0.59828915 SEK
· 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất kr0.59828915 Hiện tại kr0.59828915 Cao nhất kr0.59828915
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Lilangeni Swaziland sang Krona Thụy Điển

Theo dõi xu hướng tỷ giá SZL sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SZL/SEK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SZL sang SEK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.59828915 SEK
2026-10-28
24 giờ qua
-0.000021 SEK
7 ngày qua
-0.000021 SEK
30 ngày qua
-0.00574 SEK
-0.95%
1 năm qua
-0.00574 SEK
-0.95%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.59828915
Hôm nay
0.59828915
Cao nhất
0.60402941
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.95%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SZL/SEK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SZL sang SEK.

5 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.60288411 SEK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.60288411 SEK
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.59828915 – 0.60402941 SEK
Năm ổn định -0.95%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 SZL0.5983 SEK
5 SZL2.9914 SEK
10 SZL5.9829 SEK
25 SZL14.9572 SEK
50 SZL29.9145 SEK
100 SZL59.83 SEK
500 SZL299.14 SEK
1,000 SZL598.29 SEK
5,000 SZL2991.45 SEK
10,000 SZL5982.89 SEK

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SEK → SZL)

Số tiềnTỷ giá
1 SEK1.671433 SZL
5 SEK8.357163 SZL
10 SEK16.714326 SZL
25 SEK41.785815 SZL
50 SEK83.571631 SZL
100 SEK167.14 SZL
500 SEK835.72 SZL
1,000 SEK1671.43 SZL
5,000 SEK8357.16 SZL
10,000 SEK16714.33 SZL

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 SZL = 1.67138 SEK--
2026-10-271 SZL = 1.67138 SEK+0%
2026-10-281 SZL = 1.67143 SEK+0%