Tỷ giá Lilangeni Swaziland sang Rand Nam Phi hôm nay

Tỷ giá Lilangeni Swaziland sang Rand Nam Phi hiển thị giá trị hiện tại của Lilangeni Swaziland được định giá bằng Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại SZL sang ZAR

Cập nhật
Lilangeni Swaziland 1 SZL = Rand Nam Phi 1.00000319 ZAR
· 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất R1.00000319 Hiện tại R1.00000319 Cao nhất R1.00000319
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Lilangeni Swaziland sang Rand Nam Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá SZL sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SZL/ZAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SZL sang ZAR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.00000319 ZAR
2026-10-28
24 giờ qua
-0.000008 ZAR
7 ngày qua
-0.000008 ZAR
30 ngày qua
-0.000002 ZAR
1 năm qua
-0.000002 ZAR
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
1.00000319
Hôm nay
1.00000319
Cao nhất
1.00001078
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SZL/ZAR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SZL sang ZAR.

5 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.00000605 ZAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.00000605 ZAR
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
1.00000319 – 1.00001078 ZAR
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 SZL1 ZAR
5 SZL5 ZAR
10 SZL10 ZAR
25 SZL25.0001 ZAR
50 SZL50.0002 ZAR
100 SZL100 ZAR
500 SZL500 ZAR
1,000 SZL1000 ZAR
5,000 SZL5000.02 ZAR
10,000 SZL10000.03 ZAR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ZAR → SZL)

Số tiềnTỷ giá
1 ZAR0.999997 SZL
5 ZAR4.999984 SZL
10 ZAR9.999968 SZL
25 ZAR24.99992 SZL
50 ZAR49.999841 SZL
100 ZAR100 SZL
500 ZAR500 SZL
1,000 ZAR1000 SZL
5,000 ZAR4999.98 SZL
10,000 ZAR9999.97 SZL

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 SZL = 0.99999 ZAR--
2026-10-271 SZL = 0.99999 ZAR+0%
2026-10-281 SZL = 1 ZAR+0%