Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Quetzal Guatemala hôm nay

Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Quetzal Guatemala hiển thị giá trị hiện tại của Bạt Thái Lan được định giá bằng Quetzal Guatemala. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại THB sang GTQ

Cập nhật
Bạt Thái Lan 1 THB = Quetzal Guatemala 0.2265828 GTQ
-0.05% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Q0.2265828 Hiện tại Q0.2265828 Cao nhất Q0.22669326
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bạt Thái Lan sang Quetzal Guatemala

Theo dõi xu hướng tỷ giá THB sang GTQ trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá THB/GTQ

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 THB sang GTQ.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.2265828 GTQ
2026-11-05
24 giờ qua
-0.00011 GTQ
-0.05%
7 ngày qua
+0.000347 GTQ
+0.15%
30 ngày qua
-0.000803 GTQ
-0.35%
1 năm qua
-0.000803 GTQ
-0.35%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
35/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.22615763
Hôm nay
0.2265828
Cao nhất
0.22738583
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.43%
Tháng 10
+0.07%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá THB/GTQ trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 THB sang GTQ.

13 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.22694237 GTQ
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.22694237 GTQ
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.22615763 – 0.22738583 GTQ
Năm ổn định -0.35%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 THB0.2266 GTQ
5 THB1.1329 GTQ
10 THB2.2658 GTQ
25 THB5.6646 GTQ
50 THB11.3291 GTQ
100 THB22.66 GTQ
500 THB113.29 GTQ
1,000 THB226.58 GTQ
5,000 THB1132.91 GTQ
10,000 THB2265.83 GTQ

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (GTQ → THB)

Số tiềnTỷ giá
1 GTQ4.413398 THB
5 GTQ22.066989 THB
10 GTQ44.133977 THB
25 GTQ110.334943 THB
50 GTQ220.669887 THB
100 GTQ441.34 THB
500 GTQ2206.7 THB
1,000 GTQ4413.4 THB
5,000 GTQ22066.99 THB
10,000 GTQ44133.98 THB

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 THB = 4.41616 GTQ+0%
2026-10-281 THB = 4.4173 GTQ+0.03%
2026-10-291 THB = 4.42016 GTQ+0.06%
2026-10-301 THB = 4.42169 GTQ+0.03%
2026-10-311 THB = 4.41562 GTQ-0.14%
2026-11-011 THB = 4.41685 GTQ+0.03%
2026-11-021 THB = 4.41636 GTQ-0.01%
2026-11-031 THB = 4.40909 GTQ-0.16%
2026-11-041 THB = 4.41125 GTQ+0.05%
2026-11-051 THB = 4.4134 GTQ+0.05%