Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Yên Nhật hôm nay
Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Yên Nhật hiển thị giá trị hiện tại của Bạt Thái Lan được định giá bằng Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại THB sang JPY
Cập nhật
1
THB
=
4.71554781
JPY
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 THB = ¥4.71554781 JPY
Tỷ giá nghịch đảo
1 JPY = ฿0.21206444 THB
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
¥4.71554781
Hiện tại
¥4.71554781
Cao nhất
¥4.71554781
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bạt Thái Lan sang Yên Nhật
Theo dõi xu hướng tỷ giá THB sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá THB/JPY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 THB sang JPY.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.71554781 JPY
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 JPY
0.00%
7 ngày qua
+0.019638 JPY
+0.42%
30 ngày qua
+0.056934 JPY
+1.22%
1 năm qua
+0.041568 JPY
+0.89%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
26/100
Thấp nhất
4.59070363 Hôm nay
4.71554781 Cao nhất
5.07954795
4.59070363 Hôm nay
4.71554781 Cao nhất
5.07954795
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.11%
Tháng 11
+2.03%
Tháng 12
-1.96%
Tháng 1
+2.31%
Tháng 2
-2.57%
Tháng 3
-1.22%
Tháng 4
+1.69%
Tháng 5
-0.22%
Tháng 6
-1.76%
Tháng 7
+2.47%
Tháng 8
-2.85%
Tháng 9
+0.45%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá THB/JPY trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 THB sang JPY.
1321 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 4.8652543 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · THB giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.745395 JPY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.4225541
–
3.96821536
JPY
Năm biến động
+10.16%
2023
Tỷ giá trung bình
4.03709127 JPY
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
3.78220236
–
4.26316066
JPY
Năm biến động
+8.85%
2024
Tỷ giá trung bình
4.29465855 JPY
Vị trí: 49/100
Biên độ hàng năm
4.027161
–
4.63868151
JPY
Năm biến động
+10.28%
2025
Tỷ giá trung bình
4.55457953 JPY
Vị trí: 72/100
Biên độ hàng năm
4.1880297
–
5.05029246
JPY
Năm biến động
+7.92%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.8652543 JPY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.64811102
–
5.07954795
JPY
THB giảm giá
-5.68%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.