Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay
Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hiển thị giá trị hiện tại của Bạt Thái Lan được định giá bằng Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại THB sang TRY
Cập nhật
1
THB
=
1.46968573
TRY
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 THB = ₺1.46968573 TRY
Tỷ giá nghịch đảo
1 TRY = ฿0.68041757 THB
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₺1.46968573
Hiện tại
₺1.46968573
Cao nhất
₺1.46968573
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bạt Thái Lan sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ
Theo dõi xu hướng tỷ giá THB sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá THB/TRY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 THB sang TRY.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.46968573 TRY
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 TRY
0.00%
7 ngày qua
+0.010809 TRY
+0.74%
30 ngày qua
-0.000034 TRY
1 năm qua
+0.185136 TRY
+14.41%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
98/100
Thấp nhất
1.27487667 Hôm nay
1.46968573 Cao nhất
1.47459145
1.27487667 Hôm nay
1.46968573 Cao nhất
1.47459145
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.94%
Tháng 11
+2.01%
Tháng 12
+0.96%
Tháng 1
+2.80%
Tháng 2
-2.67%
Tháng 3
+1.51%
Tháng 4
+1.84%
Tháng 5
-0.39%
Tháng 6
+1.58%
Tháng 7
+2.05%
Tháng 8
+0.63%
Tháng 9
+0.87%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá THB/TRY trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 THB sang TRY.
1321 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.41301549 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · THB tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.47242869 TRY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.40031063
–
0.54200896
TRY
Năm biến động
+35.40%
2023
Tỷ giá trung bình
0.6825072 TRY
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
0.53503001
–
0.86186742
TRY
Năm biến động
+58.69%
2024
Tỷ giá trung bình
0.93374625 TRY
Vị trí: 49/100
Biên độ hàng năm
0.84696461
–
1.05988589
TRY
Năm biến động
+18.77%
2025
Tỷ giá trung bình
1.20585694 TRY
Vị trí: 78/100
Biên độ hàng năm
1.01998767
–
1.38024212
TRY
Năm biến động
+31.56%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.41301549 TRY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.34691178
–
1.47459145
TRY
THB tăng giá
+7.22%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.