Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Peso Mexico hôm nay
Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Peso Mexico hiển thị giá trị hiện tại của Bạt Thái Lan được định giá bằng Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại THB sang MXN
Cập nhật
1
THB
=
0.54532128
MXN
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 THB = $0.54532128 MXN
Tỷ giá nghịch đảo
1 MXN = ฿1.83378136 THB
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
$0.54532128
Hiện tại
$0.54532128
Cao nhất
$0.54532128
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bạt Thái Lan sang Peso Mexico
Theo dõi xu hướng tỷ giá THB sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá THB/MXN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 THB sang MXN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.54532128 MXN
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 MXN
0.00%
7 ngày qua
+0.00668 MXN
+1.24%
30 ngày qua
+0.031877 MXN
+6.21%
1 năm qua
-0.023421 MXN
-4.12%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
51/100
Thấp nhất
0.51107537 Hôm nay
0.54532128 Cao nhất
0.57792052
0.51107537 Hôm nay
0.54532128 Cao nhất
0.57792052
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.02%
Tháng 11
-0.88%
Tháng 12
-3.78%
Tháng 1
+0.55%
Tháng 2
-0.14%
Tháng 3
-1.99%
Tháng 4
-0.54%
Tháng 5
-1.23%
Tháng 6
-1.17%
Tháng 7
-1.30%
Tháng 8
+5.66%
Tháng 9
+1.02%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá THB/MXN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 THB sang MXN.
1321 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.58411194 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.57487812 MXN
Vị trí: 87/100
Biên độ hàng năm
0.51862446
–
0.64405908
MXN
Năm biến động
-8.18%
2023
Tỷ giá trung bình
0.51038981 MXN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.47235625
–
0.57781695
MXN
Năm biến động
-12.63%
2024
Tỷ giá trung bình
0.52114392 MXN
Vị trí: 15/100
Biên độ hàng năm
0.44771807
–
0.60886255
MXN
Năm biến động
+21.41%
2025
Tỷ giá trung bình
0.58411194 MXN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.55958223
–
0.61665449
MXN
THB giảm giá
-6.42%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.53639851 MXN
Vị trí: 35/100
Biên độ hàng năm
0.51107537
–
0.57426519
MXN
Năm biến động
-4.58%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.