Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Dinar I-rắc hôm nay

Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Dinar I-rắc hiển thị giá trị hiện tại của Bạt Thái Lan được định giá bằng Dinar I-rắc. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại THB sang IQD

Cập nhật
Bạt Thái Lan 1 THB = Dinar I-rắc 44.98513713 IQD
+0.05% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ع.د44.98513713 Hiện tại ع.د44.98513713 Cao nhất ع.د44.98513713
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bạt Thái Lan sang Dinar I-rắc

Theo dõi xu hướng tỷ giá THB sang IQD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá THB/IQD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 THB sang IQD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
44.98513713 IQD
2026-11-04
24 giờ qua
+0.023238 IQD
+0.05%
7 ngày qua
+0.078522 IQD
+0.17%
30 ngày qua
+2.309735 IQD
+5.41%
1 năm qua
+2.309735 IQD
+5.41%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
42.67540166
Hôm nay
44.98513713
Cao nhất
44.98513713
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+5.33%
Tháng 10
+0.07%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá THB/IQD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 THB sang IQD.

12 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 43.70655241 IQD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · THB tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 43.70655241 IQD
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
42.67540166 – 44.98513713 IQD
THB tăng giá +5.41%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 THB44.9851 IQD
5 THB224.9257 IQD
10 THB449.8514 IQD
25 THB1124.6284 IQD
50 THB2249.2569 IQD
100 THB4498.51 IQD
500 THB22492.57 IQD
1,000 THB44985.14 IQD
5,000 THB224925.69 IQD
10,000 THB449851.37 IQD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (IQD → THB)

Số tiềnTỷ giá
1 IQD0.02223 THB
5 IQD0.111148 THB
10 IQD0.222296 THB
25 IQD0.555739 THB
50 IQD1.111478 THB
100 IQD2.22 THB
500 IQD11.11 THB
1,000 IQD22.23 THB
5,000 IQD111.15 THB
10,000 IQD222.3 THB

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 THB = 0.02225 IQD--
2026-10-271 THB = 0.02225 IQD+0%
2026-10-281 THB = 0.02227 IQD+0.09%
2026-10-291 THB = 0.02225 IQD-0.09%
2026-10-301 THB = 0.02228 IQD+0.13%
2026-10-311 THB = 0.02224 IQD-0.18%
2026-11-011 THB = 0.02225 IQD+0.04%
2026-11-021 THB = 0.02224 IQD-0.04%
2026-11-031 THB = 0.02224 IQD+0%
2026-11-041 THB = 0.02223 IQD-0.04%