Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Ariary Malagasy hôm nay
Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Ariary Malagasy hiển thị giá trị hiện tại của Bạt Thái Lan được định giá bằng Ariary Malagasy. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại THB sang MGA
Biểu đồ tỷ giá Bạt Thái Lan sang Ariary Malagasy
Theo dõi xu hướng tỷ giá THB sang MGA trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá THB/MGA
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 THB sang MGA.
133.19148881 Hôm nay
135.96694951 Cao nhất
135.96694951
Lịch sử tỷ giá THB/MGA trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 THB sang MGA.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 THB | 135.9669 MGA |
| 5 THB | 679.8347 MGA |
| 10 THB | 1359.6695 MGA |
| 25 THB | 3399.1737 MGA |
| 50 THB | 6798.3475 MGA |
| 100 THB | 13596.69 MGA |
| 500 THB | 67983.47 MGA |
| 1,000 THB | 135966.95 MGA |
| 5,000 THB | 679834.75 MGA |
| 10,000 THB | 1359669.5 MGA |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MGA → THB)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MGA | 0.007355 THB |
| 5 MGA | 0.036774 THB |
| 10 MGA | 0.073547 THB |
| 25 MGA | 0.183868 THB |
| 50 MGA | 0.367736 THB |
| 100 MGA | 0.74 THB |
| 500 MGA | 3.68 THB |
| 1,000 MGA | 7.35 THB |
| 5,000 MGA | 36.77 THB |
| 10,000 MGA | 73.55 THB |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 THB = 0.00735 MGA | -- |
| 2026-10-27 | 1 THB = 0.00735 MGA | +0% |