Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Ariary Malagasy hôm nay

Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Ariary Malagasy hiển thị giá trị hiện tại của Bạt Thái Lan được định giá bằng Ariary Malagasy. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại THB sang MGA

Cập nhật
Bạt Thái Lan 1 THB = Ariary Malagasy 135.96694951 MGA
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Ar135.96694951 Hiện tại Ar135.96694951 Cao nhất Ar135.96694951
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bạt Thái Lan sang Ariary Malagasy

Theo dõi xu hướng tỷ giá THB sang MGA trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá THB/MGA

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 THB sang MGA.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
135.96694951 MGA
2026-10-27
24 giờ qua
0.000000 MGA
0.00%
7 ngày qua
0.000000 MGA
0.00%
30 ngày qua
+2.775461 MGA
+2.08%
1 năm qua
+2.775461 MGA
+2.08%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
133.19148881
Hôm nay
135.96694951
Cao nhất
135.96694951
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.08%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá THB/MGA trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 THB sang MGA.

4 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 133.58798319 MGA
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 133.58798319 MGA
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
133.19148881 – 135.96694951 MGA
Năm ổn định +2.08%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 THB135.9669 MGA
5 THB679.8347 MGA
10 THB1359.6695 MGA
25 THB3399.1737 MGA
50 THB6798.3475 MGA
100 THB13596.69 MGA
500 THB67983.47 MGA
1,000 THB135966.95 MGA
5,000 THB679834.75 MGA
10,000 THB1359669.5 MGA

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MGA → THB)

Số tiềnTỷ giá
1 MGA0.007355 THB
5 MGA0.036774 THB
10 MGA0.073547 THB
25 MGA0.183868 THB
50 MGA0.367736 THB
100 MGA0.74 THB
500 MGA3.68 THB
1,000 MGA7.35 THB
5,000 MGA36.77 THB
10,000 MGA73.55 THB

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 THB = 0.00735 MGA--
2026-10-271 THB = 0.00735 MGA+0%