Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Rial Oman hôm nay

Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Rial Oman hiển thị giá trị hiện tại của Bạt Thái Lan được định giá bằng Rial Oman. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại THB sang OMR

Cập nhật
Bạt Thái Lan 1 THB = Rial Oman 0.01149757 OMR
+0.59% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ﷼0.0114303 Hiện tại ﷼0.01149757 Cao nhất ﷼0.01149757
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bạt Thái Lan sang Rial Oman

Theo dõi xu hướng tỷ giá THB sang OMR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá THB/OMR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 THB sang OMR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01149757 OMR
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000067 OMR
+0.59%
7 ngày qua
+0.0001 OMR
+0.87%
30 ngày qua
+0.000043 OMR
+0.38%
1 năm qua
+0.000043 OMR
+0.38%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.01138001
Hôm nay
0.01149757
Cao nhất
0.01149757
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.53%
Tháng 10
+0.90%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá THB/OMR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 THB sang OMR.

15 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.01142695 OMR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01142695 OMR
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.01138001 – 0.01149757 OMR
Năm ổn định +0.38%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 THB0.0115 OMR
5 THB0.0575 OMR
10 THB0.115 OMR
25 THB0.2874 OMR
50 THB0.5749 OMR
100 THB1.15 OMR
500 THB5.75 OMR
1,000 THB11.5 OMR
5,000 THB57.49 OMR
10,000 THB114.98 OMR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (OMR → THB)

Số tiềnTỷ giá
1 OMR86.974863 THB
5 OMR434.874316 THB
10 OMR869.748633 THB
25 OMR2174.371582 THB
50 OMR4348.743163 THB
100 OMR8697.49 THB
500 OMR43487.43 THB
1,000 OMR86974.86 THB
5,000 OMR434874.32 THB
10,000 OMR869748.63 THB

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 THB = 87.83522 OMR-0.04%
2026-10-301 THB = 87.83448 OMR+-0%
2026-10-311 THB = 87.73581 OMR-0.11%
2026-11-011 THB = 87.76233 OMR+0.03%
2026-11-021 THB = 87.75331 OMR-0.01%
2026-11-031 THB = 87.79112 OMR+0.04%
2026-11-041 THB = 87.75183 OMR-0.04%
2026-11-051 THB = 87.79661 OMR+0.05%
2026-11-061 THB = 87.48679 OMR-0.35%
2026-11-071 THB = 86.97486 OMR-0.59%