Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Shilling Uganda hôm nay

Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Shilling Uganda hiển thị giá trị hiện tại của Bạt Thái Lan được định giá bằng Shilling Uganda. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại THB sang UGX

Cập nhật
Bạt Thái Lan 1 THB = Shilling Uganda 118.93192653 UGX
-0.77% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất USh118.93192653 Hiện tại USh118.93192653 Cao nhất USh119.8549239
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bạt Thái Lan sang Shilling Uganda

Theo dõi xu hướng tỷ giá THB sang UGX trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá THB/UGX

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 THB sang UGX.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
118.93192653 UGX
2026-11-08
24 giờ qua
-0.922997 UGX
-0.77%
7 ngày qua
-8.167456 UGX
-6.43%
30 ngày qua
-0.05575 UGX
-0.05%
1 năm qua
-0.05575 UGX
-0.05%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
118.93192653
Hôm nay
118.93192653
Cao nhất
128.4354392
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+6.82%
Tháng 10
-6.33%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá THB/UGX trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 THB sang UGX.

16 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 122.07461509 UGX
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 122.07461509 UGX
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
118.93192653 – 128.4354392 UGX
Năm ổn định -0.05%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 THB118.9319 UGX
5 THB594.6596 UGX
10 THB1189.3193 UGX
25 THB2973.2982 UGX
50 THB5946.5963 UGX
100 THB11893.19 UGX
500 THB59465.96 UGX
1,000 THB118931.93 UGX
5,000 THB594659.63 UGX
10,000 THB1189319.27 UGX

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (UGX → THB)

Số tiềnTỷ giá
1 UGX0.008408 THB
5 UGX0.042041 THB
10 UGX0.084082 THB
25 UGX0.210204 THB
50 UGX0.420409 THB
100 UGX0.84 THB
500 UGX4.2 THB
1,000 UGX8.41 THB
5,000 UGX42.04 THB
10,000 UGX84.08 THB

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 THB = 0.00796 UGX+1.66%
2026-10-311 THB = 0.00786 UGX-1.26%
2026-11-011 THB = 0.00787 UGX+0.13%
2026-11-021 THB = 0.00788 UGX+0.13%
2026-11-031 THB = 0.00791 UGX+0.38%
2026-11-041 THB = 0.0082 UGX+3.67%
2026-11-051 THB = 0.00825 UGX+0.61%
2026-11-061 THB = 0.00827 UGX+0.24%
2026-11-071 THB = 0.00834 UGX+0.85%
2026-11-081 THB = 0.00841 UGX+0.84%