Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Kwacha Zambia hôm nay

Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Kwacha Zambia hiển thị giá trị hiện tại của Bạt Thái Lan được định giá bằng Kwacha Zambia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại THB sang ZMW

Cập nhật
Bạt Thái Lan 1 THB = Kwacha Zambia 0.60100878 ZMW
+0.61% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ZK0.5973455 Hiện tại ZK0.60100878 Cao nhất ZK0.60100878
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bạt Thái Lan sang Kwacha Zambia

Theo dõi xu hướng tỷ giá THB sang ZMW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá THB/ZMW

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 THB sang ZMW.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.60100878 ZMW
2026-10-31
24 giờ qua
+0.003663 ZMW
+0.61%
7 ngày qua
+0.000507 ZMW
+0.08%
30 ngày qua
+0.009185 ZMW
+1.55%
1 năm qua
+0.009185 ZMW
+1.55%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.59182381
Hôm nay
0.60100878
Cao nhất
0.60100878
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.55%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá THB/ZMW trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 THB sang ZMW.

8 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.59427748 ZMW
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.59427748 ZMW
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.59182381 – 0.60100878 ZMW
Năm ổn định +1.55%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 THB0.601 ZMW
5 THB3.005 ZMW
10 THB6.0101 ZMW
25 THB15.0252 ZMW
50 THB30.0504 ZMW
100 THB60.1 ZMW
500 THB300.5 ZMW
1,000 THB601.01 ZMW
5,000 THB3005.04 ZMW
10,000 THB6010.09 ZMW

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ZMW → THB)

Số tiềnTỷ giá
1 ZMW1.663869 THB
5 ZMW8.319346 THB
10 ZMW16.638692 THB
25 ZMW41.59673 THB
50 ZMW83.19346 THB
100 ZMW166.39 THB
500 ZMW831.93 THB
1,000 ZMW1663.87 THB
5,000 ZMW8319.35 THB
10,000 ZMW16638.69 THB

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 THB = 1.66527 ZMW--
2026-10-271 THB = 1.66527 ZMW+0%
2026-10-281 THB = 1.67095 ZMW+0.34%
2026-10-291 THB = 1.67423 ZMW+0.2%
2026-10-301 THB = 1.67407 ZMW-0.01%
2026-10-311 THB = 1.66387 ZMW-0.61%