Tỷ giá Dinar Tunisia sang Rupee Mauritius hôm nay
Tỷ giá Dinar Tunisia sang Rupee Mauritius hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Tunisia được định giá bằng Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại TND sang MUR
Cập nhật
1
TND
=
15.74776183
MUR
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 TND = ₨15.74776183 MUR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MUR = د.ت0.06350109 TND
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₨15.74776183
Hiện tại
₨15.74776183
Cao nhất
₨15.74776183
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Rupee Mauritius
Theo dõi xu hướng tỷ giá TND sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TND/MUR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TND sang MUR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
15.74776183 MUR
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 MUR
0.00%
7 ngày qua
-0.453863 MUR
-2.80%
30 ngày qua
-0.457665 MUR
-2.82%
1 năm qua
+0.244493 MUR
+1.58%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
31/100
Thấp nhất
15.38538648 Hôm nay
15.74776183 Cao nhất
16.54387825
15.38538648 Hôm nay
15.74776183 Cao nhất
16.54387825
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.82%
Tháng 11
+1.55%
Tháng 12
-0.30%
Tháng 1
+1.58%
Tháng 2
-1.47%
Tháng 3
+0.60%
Tháng 4
-0.10%
Tháng 5
-3.19%
Tháng 6
+0.31%
Tháng 7
+2.38%
Tháng 8
-0.61%
Tháng 9
-1.98%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TND/MUR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TND sang MUR.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 16.07686807 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
14.92614023 MUR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
14.62000189
–
15.82698952
MUR
Năm ổn định
-0.34%
2025
Tỷ giá trung bình
15.31465331 MUR
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
14.5126961
–
16.15923165
MUR
TND tăng giá
+8.77%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
16.07686807 MUR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
15.65265836
–
16.54387825
MUR
Năm ổn định
-1.49%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.