Tỷ giá Dinar Tunisia sang Leone Sierra Leone hôm nay

Tỷ giá Dinar Tunisia sang Leone Sierra Leone hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Tunisia được định giá bằng Leone Sierra Leone. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TND sang SLE

Cập nhật
Dinar Tunisia 1 TND = Leone Sierra Leone 8.18221062 SLE
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Le8.18221062 Hiện tại Le8.18221062 Cao nhất Le8.18221062
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Leone Sierra Leone

Theo dõi xu hướng tỷ giá TND sang SLE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TND/SLE

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TND sang SLE.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
8.18221062 SLE
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 SLE
0.00%
7 ngày qua
+0.475522 SLE
+6.17%
30 ngày qua
+0.264423 SLE
+3.34%
1 năm qua
+0.432151 SLE
+5.58%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
57/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
7.63663379
Hôm nay
8.18221062
Cao nhất
8.60085406
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.58%
Tháng 11
+2.21%
Tháng 12
+8.18%
Tháng 1
-0.54%
Tháng 2
-2.71%
Tháng 3
+8.68%
Tháng 4
-7.86%
Tháng 5
-3.14%
Tháng 6
+0.53%
Tháng 7
+2.29%
Tháng 8
+5.27%
Tháng 9
-0.94%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TND/SLE trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TND sang SLE.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 7.99152785 SLE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 7.27689321 SLE
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
7.12410226 – 7.48548202 SLE
Năm ổn định -1.40%
2025
Tỷ giá trung bình 7.62532035 SLE
Vị trí: 49/100
Biên độ hàng năm
7.02002711 – 8.08935965 SLE
Năm biến động +11.25%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 7.99152785 SLE
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
7.63663379 – 8.60085406 SLE
Năm biến động +3.67%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.