Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Króna Iceland hôm nay

Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Króna Iceland hiển thị giá trị hiện tại của Paʻanga Tonga được định giá bằng Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại TOP sang ISK

Cập nhật
Paʻanga Tonga 1 TOP = Króna Iceland 50.94956805 ISK
-0.30% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất kr50.94956805 Hiện tại kr50.94956805 Cao nhất kr51.10193465
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Króna Iceland

Theo dõi xu hướng tỷ giá TOP sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TOP/ISK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TOP sang ISK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
50.94956805 ISK
2026-11-03
24 giờ qua
-0.152367 ISK
-0.30%
7 ngày qua
-0.085178 ISK
-0.17%
30 ngày qua
-0.224939 ISK
-0.44%
1 năm qua
-0.224939 ISK
-0.44%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
50.94956805
Hôm nay
50.94956805
Cao nhất
51.27966685
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.14%
Tháng 10
-0.30%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TOP/ISK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TOP sang ISK.

11 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 51.14334159 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 51.14334159 ISK
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
50.94956805 – 51.27966685 ISK
Năm ổn định -0.44%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 TOP50.9496 ISK
5 TOP254.7478 ISK
10 TOP509.4957 ISK
25 TOP1273.7392 ISK
50 TOP2547.4784 ISK
100 TOP5094.96 ISK
500 TOP25474.78 ISK
1,000 TOP50949.57 ISK
5,000 TOP254747.84 ISK
10,000 TOP509495.68 ISK

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ISK → TOP)

Số tiềnTỷ giá
1 ISK0.019627 TOP
5 ISK0.098136 TOP
10 ISK0.196273 TOP
25 ISK0.490681 TOP
50 ISK0.981363 TOP
100 ISK1.96 TOP
500 ISK9.81 TOP
1,000 ISK19.63 TOP
5,000 ISK98.14 TOP
10,000 ISK196.27 TOP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 TOP = 0.01959 ISK--
2026-10-271 TOP = 0.01959 ISK+0%
2026-10-281 TOP = 0.01959 ISK+0%
2026-10-291 TOP = 0.0195 ISK-0.46%
2026-10-301 TOP = 0.0195 ISK+0%
2026-10-311 TOP = 0.01957 ISK+0.36%
2026-11-011 TOP = 0.01957 ISK+0%
2026-11-021 TOP = 0.01957 ISK+0%
2026-11-031 TOP = 0.01963 ISK+0.31%