Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Króna Iceland hôm nay
Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Króna Iceland hiển thị giá trị hiện tại của Paʻanga Tonga được định giá bằng Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại TOP sang ISK
Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Króna Iceland
Theo dõi xu hướng tỷ giá TOP sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá TOP/ISK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TOP sang ISK.
50.94956805 Hôm nay
50.94956805 Cao nhất
51.27966685
Lịch sử tỷ giá TOP/ISK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TOP sang ISK.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TOP | 50.9496 ISK |
| 5 TOP | 254.7478 ISK |
| 10 TOP | 509.4957 ISK |
| 25 TOP | 1273.7392 ISK |
| 50 TOP | 2547.4784 ISK |
| 100 TOP | 5094.96 ISK |
| 500 TOP | 25474.78 ISK |
| 1,000 TOP | 50949.57 ISK |
| 5,000 TOP | 254747.84 ISK |
| 10,000 TOP | 509495.68 ISK |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ISK → TOP)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ISK | 0.019627 TOP |
| 5 ISK | 0.098136 TOP |
| 10 ISK | 0.196273 TOP |
| 25 ISK | 0.490681 TOP |
| 50 ISK | 0.981363 TOP |
| 100 ISK | 1.96 TOP |
| 500 ISK | 9.81 TOP |
| 1,000 ISK | 19.63 TOP |
| 5,000 ISK | 98.14 TOP |
| 10,000 ISK | 196.27 TOP |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 TOP = 0.01959 ISK | -- |
| 2026-10-27 | 1 TOP = 0.01959 ISK | +0% |
| 2026-10-28 | 1 TOP = 0.01959 ISK | +0% |
| 2026-10-29 | 1 TOP = 0.0195 ISK | -0.46% |
| 2026-10-30 | 1 TOP = 0.0195 ISK | +0% |
| 2026-10-31 | 1 TOP = 0.01957 ISK | +0.36% |
| 2026-11-01 | 1 TOP = 0.01957 ISK | +0% |
| 2026-11-02 | 1 TOP = 0.01957 ISK | +0% |
| 2026-11-03 | 1 TOP = 0.01963 ISK | +0.31% |