Tỷ giá Króna Iceland sang Paʻanga Tonga hôm nay
Tỷ giá Króna Iceland sang Paʻanga Tonga hiển thị giá trị hiện tại của Króna Iceland được định giá bằng Paʻanga Tonga. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại ISK sang TOP
Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Paʻanga Tonga
Theo dõi xu hướng tỷ giá ISK sang TOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá ISK/TOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ISK sang TOP.
0.01950091 Hôm nay
0.01964406 Cao nhất
0.01966751
Lịch sử tỷ giá ISK/TOP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ISK sang TOP.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ISK | 0.0196 TOP |
| 5 ISK | 0.0982 TOP |
| 10 ISK | 0.1964 TOP |
| 25 ISK | 0.4911 TOP |
| 50 ISK | 0.9822 TOP |
| 100 ISK | 1.96 TOP |
| 500 ISK | 9.82 TOP |
| 1,000 ISK | 19.64 TOP |
| 5,000 ISK | 98.22 TOP |
| 10,000 ISK | 196.44 TOP |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TOP → ISK)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TOP | 50.905966 ISK |
| 5 TOP | 254.529832 ISK |
| 10 TOP | 509.059663 ISK |
| 25 TOP | 1272.649158 ISK |
| 50 TOP | 2545.298317 ISK |
| 100 TOP | 5090.6 ISK |
| 500 TOP | 25452.98 ISK |
| 1,000 TOP | 50905.97 ISK |
| 5,000 TOP | 254529.83 ISK |
| 10,000 TOP | 509059.66 ISK |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 ISK = 51.03475 TOP | +0% |
| 2026-10-28 | 1 ISK = 51.03888 TOP | +0.01% |
| 2026-10-29 | 1 ISK = 51.27312 TOP | +0.46% |
| 2026-10-30 | 1 ISK = 51.27967 TOP | +0.01% |
| 2026-10-31 | 1 ISK = 51.09993 TOP | -0.35% |
| 2026-11-01 | 1 ISK = 51.1035 TOP | +0.01% |
| 2026-11-02 | 1 ISK = 51.10193 TOP | +-0% |
| 2026-11-03 | 1 ISK = 50.94957 TOP | -0.3% |
| 2026-11-04 | 1 ISK = 50.84527 TOP | -0.2% |
| 2026-11-05 | 1 ISK = 50.90597 TOP | +0.12% |