Tỷ giá Króna Iceland sang Paʻanga Tonga hôm nay

Tỷ giá Króna Iceland sang Paʻanga Tonga hiển thị giá trị hiện tại của Króna Iceland được định giá bằng Paʻanga Tonga. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ISK sang TOP

Cập nhật
Króna Iceland 1 ISK = Paʻanga Tonga 0.01964406 TOP
-0.12% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất T$0.01964406 Hiện tại T$0.01964406 Cao nhất T$0.01966751
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Paʻanga Tonga

Theo dõi xu hướng tỷ giá ISK sang TOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ISK/TOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ISK sang TOP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01964406 TOP
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000023 TOP
-0.12%
7 ngày qua
+0.000141 TOP
+0.72%
30 ngày qua
+0.000103 TOP
+0.53%
1 năm qua
+0.000103 TOP
+0.53%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
86/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.01950091
Hôm nay
0.01964406
Cao nhất
0.01966751
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.14%
Tháng 10
+0.38%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ISK/TOP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ISK sang TOP.

13 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.01956188 TOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01956188 TOP
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.01950091 – 0.01966751 TOP
Năm ổn định +0.53%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ISK0.0196 TOP
5 ISK0.0982 TOP
10 ISK0.1964 TOP
25 ISK0.4911 TOP
50 ISK0.9822 TOP
100 ISK1.96 TOP
500 ISK9.82 TOP
1,000 ISK19.64 TOP
5,000 ISK98.22 TOP
10,000 ISK196.44 TOP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TOP → ISK)

Số tiềnTỷ giá
1 TOP50.905966 ISK
5 TOP254.529832 ISK
10 TOP509.059663 ISK
25 TOP1272.649158 ISK
50 TOP2545.298317 ISK
100 TOP5090.6 ISK
500 TOP25452.98 ISK
1,000 TOP50905.97 ISK
5,000 TOP254529.83 ISK
10,000 TOP509059.66 ISK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 ISK = 51.03475 TOP+0%
2026-10-281 ISK = 51.03888 TOP+0.01%
2026-10-291 ISK = 51.27312 TOP+0.46%
2026-10-301 ISK = 51.27967 TOP+0.01%
2026-10-311 ISK = 51.09993 TOP-0.35%
2026-11-011 ISK = 51.1035 TOP+0.01%
2026-11-021 ISK = 51.10193 TOP+-0%
2026-11-031 ISK = 50.94957 TOP-0.3%
2026-11-041 ISK = 50.84527 TOP-0.2%
2026-11-051 ISK = 50.90597 TOP+0.12%